Looking up...
Một nhóm gồm mười hai vật hoặc người.
A baker needs two dozen eggs to make a large cake.
Một thợ làm bánh cần hai tấm trứng để làm một chiếc bánh lớn.
Thường được sử dụng để chỉ số lượng trong giao dịch hàng hóa.
Thường được sử dụng với số lượng hàng hóa, chẳng hạn như trứng, bánh mì, hoặc đồ uống.
Từ 'dozen' có thể được sử dụng với số nhiều như 'dozens' để chỉ hàng chục.
Từ tiếng Anh có nguồn gốc từ tiếng Pháp cổ 'douzaine', có nghĩa là 'mười hai'.
Thường được sử dụng trong giao dịch hàng hóa và tính toán số lượng.