downgrade

/ˈdaʊnˌɡreɪd/
verbTrung cấp
trang trọng

Giảm mức độ, cấp bậc, hoặc giá trị của một thứ gì đó; chuyển xuống mức thấp hơn.

After the software update, many users decided to downgrade to the previous version.

Sau bản cập nhật phần mềm, nhiều người dùng đã quyết định hạ cấp xuống phiên bản trước.

💡

Thường dùng cho xếp hạng, phần mềm, vị trí công việc, hoặc các hệ thống kỹ thuật.

Cụm từ kết hợp

downgrade a systemhạ cấp một hệ thốngdowngrade a productgiảm cấp một sản phẩmdowngrade a planhạ cấp một gói dịch vụ

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

downgrade versioncụm từ
phiên bản hạ cấp
downgrade plancụm từ
gói dịch vụ hạ cấp

💡Mẹo hay

Cách dùng với giới từ

Thường đi kèm với 'to' (downgrade to) hoặc 'from' (downgrade from) để chỉ mức độ mới và cũ.

📖Nguồn gốc từ

Từ ghép của 'down' (xuống) và 'grade' (cấp độ), xuất hiện vào cuối thế kỷ 19.

📝Ghi chú sử dụng

Dùng khi nói về việc giảm mức độ hoặc chất lượng; không nên nhầm với 'downgrade' như danh từ 'hạ cấp' (noun).

Từ Điển Anh Việt