Looking up...
I need to download the latest software update.
Tôi cần tải xuống bản cập nhật phần mềm mới nhất.
Tải một tệp hoặc dữ liệu từ một máy chủ hoặc internet xuống máy tính hoặc thiết bị của bạn.
She downloaded the movie from a streaming service.
Cô ấy tải phim từ một dịch vụ phát trực tuyến.
Thường dùng trong ngữ cảnh công nghệ và internet.
Tải một tệp hoặc dữ liệu từ một máy chủ hoặc internet xuống máy tính hoặc thiết bị của bạn.
Can you download this file for me?
Bạn có thể tải tệp này cho tôi không?
Thường dùng trong cuộc sống hàng ngày.
Hãy sử dụng 'tải xuống' trong ngữ cảnh công nghệ hoặc internet.
'Download' là tải xuống, còn 'upload' là tải lên.
Từ gốc tiếng Anh, từ 'down' (xuống) và 'load' (tải).
Trong tiếng Anh, 'download' có thể là động từ hoặc danh từ. Trong tiếng Việt, nó thường dùng như một động từ.