download
/ˈdaʊnloʊd/verb★Trung cấp— tải xuống
💻Công nghệ
chuyên ngành
Tải một tệp hoặc dữ liệu từ một máy chủ hoặc internet xuống máy tính hoặc thiết bị của bạn.
She downloaded the movie from a streaming service.
Cô ấy tải phim từ một dịch vụ phát trực tuyến.
💡
Thường dùng trong ngữ cảnh công nghệ và internet.
thông thường
Tải một tệp hoặc dữ liệu từ một máy chủ hoặc internet xuống máy tính hoặc thiết bị của bạn.
Can you download this file for me?
Bạn có thể tải tệp này cho tôi không?
💡
Thường dùng trong cuộc sống hàng ngày.
Cụm từ kết hợp
Từ trái nghĩa
Cụm từ liên quan
💡Mẹo hay
Sử dụng đúng ngữ cảnh
Hãy sử dụng 'tải xuống' trong ngữ cảnh công nghệ hoặc internet.
⚡Quy tắc vàng
Không nhầm lẫn với 'upload'
'Download' là tải xuống, còn 'upload' là tải lên.
📖Nguồn gốc từ
Từ gốc tiếng Anh, từ 'down' (xuống) và 'load' (tải).
📝Ghi chú sử dụng
Trong tiếng Anh, 'download' có thể là động từ hoặc danh từ. Trong tiếng Việt, nó thường dùng như một động từ.
Phân tích từ
down
xuống
prefixload
tải
rootTừ Điển Anh Việt