dissatisfaction

/ˌdɪsˌsætɪsˈfækʃən/
nounTrung cấp
trang trọng

Sự không hài lòng hoặc cảm giác không được thỏa mãn với một điều gì đó.

His dissatisfaction with the service led him to write a complaint.

Sự không hài lòng của anh ấy với dịch vụ đã khiến anh ấy viết một bức thư phàn nàn.

The students expressed their dissatisfaction with the new curriculum.

Các học sinh đã bày tỏ sự không hài lòng của họ với chương trình học mới.

💡

Thường được sử dụng để mô tả một cảm giác tiêu cực về một tình huống, sản phẩm hoặc dịch vụ.

Cụm từ kết hợp

express dissatisfactionbày tỏ sự không hài lòngvoice dissatisfactionbày tỏ sự không hài lòngfeel dissatisfactioncảm thấy không hài lòng

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

express dissatisfactioncụm từ
bày tỏ sự không hài lòng
voice dissatisfactioncụm từ
bày tỏ sự không hài lòng

💡Mẹo hay

Sử dụng trong ngữ cảnh chính thức

Từ này thường được sử dụng trong ngữ cảnh chính thức hoặc viết, chứ không phải trong hội thoại hàng ngày.

Quy tắc vàng

Khác biệt với 'discontent'

'Dissatisfaction' thường được sử dụng để mô tả một cảm giác tiêu cực về một điều gì đó cụ thể, trong khi 'discontent' có thể được sử dụng để mô tả một cảm giác chung về sự không hài lòng.

📖Nguồn gốc từ

Từ gốc Latin 'dissatisfactio', từ 'dis-' (không) và 'satisfactio' (sự thỏa mãn).

📝Ghi chú sử dụng

Thường được sử dụng trong ngữ cảnh chính thức hoặc viết. Có thể được sử dụng để mô tả một cảm giác tiêu cực về một tình huống, sản phẩm hoặc dịch vụ.

Phân tích từ

dis-
không
prefix
+
satisfaction
sự thỏa mãn
root
Từ Điển Anh Việt