dissatisfaction

/ˌdɪsˌsætɪsˈfækʃən/
nounTrung cấp sự không hài lòng
trang trọngthông thường

Cảm giác không hài lòng hoặc không thỏa mãn với điều gì đó.

The employees expressed their dissatisfaction with the new policy.

Nhân viên đã bày tỏ sự không hài lòng của họ với chính sách mới.

His dissatisfaction with his job led him to quit.

Sự không hài lòng của anh ấy với công việc khiến anh ấy từ chức.

💡

Thường được sử dụng để mô tả cảm xúc tiêu cực về một tình huống, sản phẩm hoặc dịch vụ.

Cụm từ kết hợp

express dissatisfactionbày tỏ sự không hài lònggrowing dissatisfactionsự không hài lòng ngày càng tăngvoice dissatisfactionbày tỏ sự không hài lòng

Cụm từ liên quan

dissatisfied customercụm từ
khách hàng không hài lòng
dissatisfaction with lifecụm từ
sự không hài lòng với cuộc sống

💡Mẹo hay

Sử dụng trong ngữ cảnh chính thức

Từ này thường được sử dụng trong các văn bản chính thức và bài báo.

Quy tắc vàng

Khác biệt giữa 'dissatisfaction' và 'discontent'

'Dissatisfaction' thường chỉ sự không hài lòng về một vấn đề cụ thể, còn 'discontent' có thể chỉ sự bất mãn chung chung.

📖Nguồn gốc từ

Từ gốc Latin 'dissatisfactio', từ 'dis-' (không) và 'satisfactio' (sự thỏa mãn).

📝Ghi chú sử dụng

Thường được sử dụng trong ngữ cảnh chính thức và không chính thức để mô tả cảm xúc tiêu cực về một tình huống, sản phẩm hoặc dịch vụ.

Phân tích từ

dis-
không
prefix
+
satisfaction
sự thỏa mãn
root
Từ Điển Anh Việt