disappear into thin air
biến mất như hơi bayThe magician made the rabbit disappear into thin air.
Phù thủy đã làm cho con thỏ biến mất như hơi bay.
Mô tả một sự biến mất đột ngột và không thể giải thích được, như thể đã biến mất hoàn toàn mà không để lại dấu vết.
After the argument, he disappeared into thin air and never contacted me again.
Sau cuộc tranh cãi, anh ấy biến mất như hơi bay và không liên lạc với tôi nữa.
Thường dùng để miêu tả sự biến mất bí ẩn hoặc không thể giải thích.
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Sử dụng trong văn học
Câu idiom này thường được sử dụng trong truyện tranh, phim hoặc khi muốn tạo ra hiệu ứng bí ẩn.
Nguồn gốc từ
Từ gốc tiếng Anh, kết hợp từ 'disappear' (biến mất) và 'thin air' (không khí mỏng manh), tạo ra ý nghĩa về sự biến mất bí ẩn.
Ghi chú sử dụng
Thường dùng trong văn học, phim ảnh hoặc khi muốn mô tả một sự biến mất không thể giải thích.