disappear into thin air

/dɪsˈæpəɹ ɪnto θɪn ˈɛə/thành ngữ
biến mất như hơi bay

The magician made the rabbit disappear into thin air.

Phù thủy đã làm cho con thỏ biến mất như hơi bay.


Nghĩa thực sự
Mô tả sự biến mất đột ngột và không thể giải thích được.
Nghĩa đen
Biến mất vào không khí mỏng manh.
Phân tích nghĩa đen
disappearbiến mất+intovào+thin airkhông khí mỏng manh
Hình ảnh ẩn dụ
Mô tả hình ảnh của một vật thể hoặc người biến mất hoàn toàn, không để lại dấu vết, như thể đã hòa vào không khí.
Ngữ cảnh sử dụng
Trong một câu chuyện ma, nhân vật chính biến mất như hơi bay sau khi bước vào một căn phòng bí ẩn.
Lưu ý văn hóa
Câu idiom này thường được sử dụng trong văn học hoặc phim để tạo ra hiệu ứng bí ẩn và hấp dẫn.
thông thường

Mô tả một sự biến mất đột ngột và không thể giải thích được, như thể đã biến mất hoàn toàn mà không để lại dấu vết.

After the argument, he disappeared into thin air and never contacted me again.

Sau cuộc tranh cãi, anh ấy biến mất như hơi bay và không liên lạc với tôi nữa.

Thường dùng để miêu tả sự biến mất bí ẩn hoặc không thể giải thích.

Cụm từ liên quan

vanish into thin airthành ngữ
biến mất như hơi bay

Mẹo hay

Sử dụng trong văn học

Câu idiom này thường được sử dụng trong truyện tranh, phim hoặc khi muốn tạo ra hiệu ứng bí ẩn.

Nguồn gốc từ

Từ gốc tiếng Anh, kết hợp từ 'disappear' (biến mất) và 'thin air' (không khí mỏng manh), tạo ra ý nghĩa về sự biến mất bí ẩn.

Ghi chú sử dụng

Thường dùng trong văn học, phim ảnh hoặc khi muốn mô tả một sự biến mất không thể giải thích.

Từ Điển Anh Việt