Looking up...
Quá trình xác định bệnh hoặc tình trạng y tế của một người bằng cách phân tích triệu chứng và kết quả xét nghiệm.
Early diagnosis of cancer improves treatment outcomes.
Chẩn đoán sớm ung thư cải thiện kết quả điều trị.
Thường được thực hiện bởi bác sĩ hoặc chuyên gia y tế.
Chỉ sử dụng 'diagnosis' trong ngữ cảnh y tế hoặc chuyên môn.
Đừng nhầm lẫn với 'diagnose' (động từ) và 'diagnostic' (tính từ).
Từ gốc Hy Lạp 'diagnōstikos' (có nghĩa là 'chẩn đoán')
Trong y học, 'diagnosis' thường được sử dụng cùng với các từ như 'symptoms' (triệu chứng) và 'treatment' (điều trị).