Looking up...
Sự phân chia thành hai phần đối lập hoặc hoàn toàn khác nhau.
The dichotomy between theory and practice is often debated in academic circles.
Sự phân chia giữa lý thuyết và thực tiễn thường được thảo luận trong các vòng tròn học thuật.
There's a clear dichotomy between the rich and the poor in this society.
Có một sự phân chia rõ ràng giữa người giàu và người nghèo trong xã hội này.
Thường được sử dụng để mô tả sự phân chia rõ ràng giữa hai khái niệm, nhóm hoặc thực thể.
Dichotomy thường được dùng khi muốn nhấn mạnh sự phân chia rõ ràng và đối lập giữa hai phần.
Dichotomy chỉ áp dụng cho sự phân chia thành hai phần, không dùng cho nhiều hơn.
Từ bắt nguồn từ tiếng Hy Lạp 'dichotomia', từ 'di' (hai) và 'tomos' (cắt).
Thường được sử dụng trong các bài viết học thuật, văn học hoặc khi muốn nhấn mạnh sự khác biệt rõ ràng giữa hai khái niệm.