dichromacy
/daɪˈkrəʊməsi/noun★Nâng cao— khiếm thị màu hai màu
🏥Y học
chuyên ngành
Một loại khiếm thị màu mà người bị chỉ có thể phân biệt hai màu chính (đỏ và xanh hoặc xanh và vàng).
Protanopia is a form of dichromacy where red is perceived as black.
Protanopia là một dạng khiếm thị màu hai màu mà màu đỏ được cảm nhận như màu đen.
💡
Dichromacy thường do sự thiếu hụt của một trong ba loại thụ thể màu trong mắt.
Cụm từ kết hợp
dichromacy testbài kiểm tra khiếm thị màu hai màudichromatic visionthị lực hai màu
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Cụm từ liên quan
💡Mẹo hay
Phân biệt dichromacy và monochromacy
Dichromacy là khi người bị chỉ nhìn thấy hai màu, còn monochromacy là khi chỉ nhìn thấy một màu.
⚡Quy tắc vàng
Dịch nghĩa chính xác
Dichromacy không phải là khiếm thị màu hoàn toàn, mà chỉ là khiếm thị màu hai màu.
📖Nguồn gốc từ
Từ 'dichromacy' bắt nguồn từ tiếng Hy Lạp 'di-' (hai) và 'chroma' (màu).
📝Ghi chú sử dụng
Dichromacy thường được sử dụng trong y học để mô tả một dạng khiếm thị màu cụ thể.
Phân tích từ
di-
hai
prefix-chromacy
màu
suffixTừ Điển Anh Việt