Vocapedia
Log inTry for Free
Log in

Looking up...

Words

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • My Dictionary

Languages

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German

Features

  • Words of the Year
  • My Collections List
  • Reviews
  • Learning Resources
  • Community Collections

Learn

  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.

detail

/ˈdiːteɪl/
noun★Trung cấp— chi tiết
chung

Thông tin cụ thể hoặc phần nhỏ của một cái gì đó.

The artist paid great attention to detail in his painting.

Nhà họa sĩ đã chú ý rất kỹ đến chi tiết trong bức tranh của mình.

She noticed a small detail that others had missed.

Cô ấy đã phát hiện ra một chi tiết nhỏ mà những người khác đã bỏ qua.

💡

Từ này thường được dùng để chỉ những thông tin nhỏ nhưng quan trọng.

trang trọng

Cách sắp xếp hoặc trang trí một cách tỉ mỉ.

The wedding was planned with exquisite detail.

Buổi lễ cưới được chuẩn bị với sự tỉ mỉ chi tiết.

💡

Dùng để mô tả sự chính xác và tỉ mỉ trong việc chuẩn bị hoặc thực hiện một việc gì đó.

Cụm từ kết hợp

pay attention to detailchú ý đến chi tiếtgo into detailđi sâu vào chi tiếtin detailchi tiết

Từ đồng nghĩa

particularspecificparticularityspecificity

Từ trái nghĩa

generalsummaryoverview

Cụm từ liên quan

in detailcụm từ
chi tiết
pay attention to detailcụm từ
chú ý đến chi tiết

💡Mẹo hay

Sử dụng 'detail' trong văn bản chuyên nghiệp

Khi viết báo cáo hoặc tài liệu chuyên nghiệp, hãy sử dụng 'detail' để chỉ những thông tin cụ thể và quan trọng.

⚡Quy tắc vàng

Không nhầm lẫn 'detail' với 'details'

'Detail' là số ít, còn 'details' là số nhiều. Ví dụ: 'The details are important' (những chi tiết quan trọng).

📖Nguồn gốc từ

Từ gốc Latin 'detallium', có nghĩa là 'phần nhỏ' hoặc 'một phần'.

📝Ghi chú sử dụng

Từ 'detail' thường được dùng để chỉ những thông tin nhỏ nhưng quan trọng, hoặc cách sắp xếp một cách tỉ mỉ.

Phân tích từ

de-
từ tiền tố Latin có nghĩa là 'từ, từ trong'
prefix
+
-tail
từ gốc Latin có nghĩa là 'phần nhỏ'
root
Từ Điển Anh Việt

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Recent Lookups

The most recent words being looked up. Stay up to date with what language learners are exploring.