Looking up...
Thông tin cụ thể hoặc phần nhỏ của một cái gì đó.
The artist paid great attention to detail in his painting.
Nhà họa sĩ đã chú ý rất kỹ đến chi tiết trong bức tranh của mình.
She noticed a small detail that others had missed.
Cô ấy đã phát hiện ra một chi tiết nhỏ mà những người khác đã bỏ qua.
Từ này thường được dùng để chỉ những thông tin nhỏ nhưng quan trọng.
Cách sắp xếp hoặc trang trí một cách tỉ mỉ.
The wedding was planned with exquisite detail.
Buổi lễ cưới được chuẩn bị với sự tỉ mỉ chi tiết.
Dùng để mô tả sự chính xác và tỉ mỉ trong việc chuẩn bị hoặc thực hiện một việc gì đó.
Khi viết báo cáo hoặc tài liệu chuyên nghiệp, hãy sử dụng 'detail' để chỉ những thông tin cụ thể và quan trọng.
'Detail' là số ít, còn 'details' là số nhiều. Ví dụ: 'The details are important' (những chi tiết quan trọng).
Từ gốc Latin 'detallium', có nghĩa là 'phần nhỏ' hoặc 'một phần'.
Từ 'detail' thường được dùng để chỉ những thông tin nhỏ nhưng quan trọng, hoặc cách sắp xếp một cách tỉ mỉ.