despite

/dɪˈspaɪt/
prepositionTrung cấp
trang trọngthông thường

Dùng để chỉ sự xảy ra hoặc sự tồn tại của một điều gì đó mặc dù có sự tồn tại của điều gì đó khác, thường là một trở ngại hoặc điều trái ngược.

Despite the rain, we had a great time at the picnic.

Mặc dù trời mưa, chúng tôi vẫn có một buổi picnic tuyệt vời.

He passed the exam despite his lack of preparation.

Anh ấy đỗ kỳ thi mặc dù không chuẩn bị kỹ lưỡng.

💡

Thường được sử dụng để nhấn mạnh sự đối lập giữa hai điều trái ngược nhau.

Cụm từ kết hợp

despite the fact thatmặc dù thực tế làdespite all oddsmặc dù tất cả những trở ngại

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

despite the fact thatcụm từ
mặc dù thực tế là
despite all oddscụm từ
mặc dù tất cả những trở ngại

💡Mẹo hay

Sử dụng 'despite' và 'in spite of'

'Despite' và 'in spite of' có nghĩa tương tự nhưng 'despite' thường được coi là ít chính thức hơn và thường được sử dụng trong các câu nói thông thường.

Quy tắc vàng

Không sử dụng 'despite' với danh từ

'Despite' thường được sử dụng với mệnh đề hoặc cụm từ, không được sử dụng với danh từ đơn lẻ. Ví dụ: 'Despite the rain' (đúng) nhưng 'Despite rain' (sai).

📖Nguồn gốc từ

Từ gốc Latin 'despectus', có nghĩa là 'to look down on' hoặc 'to despise'.

📝Ghi chú sử dụng

Thường được sử dụng trong các câu phức để chỉ sự đối lập giữa hai điều trái ngược nhau. Có thể được thay thế bằng 'in spite of' nhưng 'despite' thường được coi là ít chính thức hơn.

Phân tích từ

des-
từ tiền tố Latin có nghĩa là 'ngược lại'
prefix
+
-pite
từ gốc Latin có nghĩa là 'to look down on'
root
Từ Điển Anh Việt