Looking up...
She went to work despite feeling sick.
Cô ấy đi làm mặc dù cảm thấy ốm.
Dùng để chỉ sự xảy ra hoặc sự tồn tại của một điều gì đó mặc dù có sự tồn tại của điều gì đó khác, thường là một trở ngại hoặc điều trái ngược.
Despite the rain, we had a great time at the picnic.
Mặc dù trời mưa, chúng tôi vẫn có một buổi picnic tuyệt vời.
He passed the exam despite his lack of preparation.
Anh ấy đỗ kỳ thi mặc dù không chuẩn bị kỹ lưỡng.
Thường được sử dụng để nhấn mạnh sự đối lập giữa hai điều trái ngược nhau.
'Despite' và 'in spite of' có nghĩa tương tự nhưng 'despite' thường được coi là ít chính thức hơn và thường được sử dụng trong các câu nói thông thường.
'Despite' thường được sử dụng với mệnh đề hoặc cụm từ, không được sử dụng với danh từ đơn lẻ. Ví dụ: 'Despite the rain' (đúng) nhưng 'Despite rain' (sai).
Từ gốc Latin 'despectus', có nghĩa là 'to look down on' hoặc 'to despise'.
Thường được sử dụng trong các câu phức để chỉ sự đối lập giữa hai điều trái ngược nhau. Có thể được thay thế bằng 'in spite of' nhưng 'despite' thường được coi là ít chính thức hơn.