Looking up...
gây ra sự tàn phá lớn, làm hỏng hoặc phá hủy hoàn toàn
Smoking is destructive to your health.
Hút thuốc gây hại nghiêm trọng cho sức khỏe.
The destructive power of the explosion was terrifying.
Sức tàn phá của vụ nổ thật đáng sợ.
Thường dùng để mô tả hành động, sự kiện hoặc thứ gì đó gây ra thiệt hại nghiêm trọng về vật chất, tinh thần hoặc sinh thái.
'Destructive' nhấn mạnh mức độ tàn phá nghiêm trọng, thường gây tổn thất không thể khắc phục. 'Damaging' chỉ gây hại chung chung, có thể phục hồi được. Ví dụ: 'The criticism was damaging to his reputation' (Lời chỉ trích gây hại cho danh tiếng) không nặng bằng 'The scandal was destructive to his career' (Vụ bê bối phá hủy sự nghiệp).
Chỉ dùng 'destructive' khi mức độ thiệt hại rất lớn và khó khắc phục. Tránh lạm dụng từ này cho những tình huống gây hại nhẹ hoặc tạm thời.
Từ tiếng Latin *destructivus*, bắt nguồn từ *destruere* (phá hủy) gồm *de-* (ngược lại) + *struere* (xây dựng).
Từ này mang sắc thái tiêu cực, thường dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc học thuật. Không nên nhầm lẫn với *destructive* trong lĩnh vực kỹ thuật (ví dụ: *destructive testing* - thử nghiệm phá hủy).