Vocapedia
Log inTry for Free
Log in

Looking up...

Words

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • My Dictionary

Languages

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German

Features

  • Words of the Year
  • My Collections List
  • Reviews
  • Learning Resources
  • Community Collections

Learn

  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.

destructive

/dɪˈstrʌk.tɪv/
adjective★Trung cấp💡 có tính phá hủy
trang trọng

gây ra sự tàn phá lớn, làm hỏng hoặc phá hủy hoàn toàn

Smoking is destructive to your health.

Hút thuốc gây hại nghiêm trọng cho sức khỏe.

The destructive power of the explosion was terrifying.

Sức tàn phá của vụ nổ thật đáng sợ.

💡

Thường dùng để mô tả hành động, sự kiện hoặc thứ gì đó gây ra thiệt hại nghiêm trọng về vật chất, tinh thần hoặc sinh thái.

Cụm từ kết hợp

destructive behaviorhành vi phá hoạidestructive forcesức mạnh hủy diệthighly destructivecực kỳ phá hủydestructive impacttác động hủy diệt

Từ đồng nghĩa

devastatingruinousdamagingharmfulcatastrophic

Từ trái nghĩa

constructivebeneficialhelpfulpositive

💡Mẹo hay

Phân biệt 'destructive' và 'damaging'

'Destructive' nhấn mạnh mức độ tàn phá nghiêm trọng, thường gây tổn thất không thể khắc phục. 'Damaging' chỉ gây hại chung chung, có thể phục hồi được. Ví dụ: 'The criticism was damaging to his reputation' (Lời chỉ trích gây hại cho danh tiếng) không nặng bằng 'The scandal was destructive to his career' (Vụ bê bối phá hủy sự nghiệp).

⚡Quy tắc vàng

Sử dụng 'destructive' trong ngữ cảnh phù hợp

Chỉ dùng 'destructive' khi mức độ thiệt hại rất lớn và khó khắc phục. Tránh lạm dụng từ này cho những tình huống gây hại nhẹ hoặc tạm thời.

📖Nguồn gốc từ

Từ tiếng Latin *destructivus*, bắt nguồn từ *destruere* (phá hủy) gồm *de-* (ngược lại) + *struere* (xây dựng).

📝Ghi chú sử dụng

Từ này mang sắc thái tiêu cực, thường dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc học thuật. Không nên nhầm lẫn với *destructive* trong lĩnh vực kỹ thuật (ví dụ: *destructive testing* - thử nghiệm phá hủy).

Phân tích từ

de-
ngược lại, tước bỏ
prefix
+
-struct-
xây dựng
root
+
-ive
có tính chất của
suffix
Từ Điển Anh Việt

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Recent Lookups

The most recent words being looked up. Stay up to date with what language learners are exploring.