Looking up...
Bình luận, nhận xét hoặc giải thích về một chủ đề, sự kiện hoặc tác phẩm.
The professor's commentary on the novel was highly praised.
Bình luận của giáo sư về cuốn tiểu thuyết đã được đánh giá cao.
The news channel aired a live commentary on the election results.
Kênh tin tức phát sóng bình luận trực tiếp về kết quả bầu cử.
Thường được sử dụng trong các lĩnh vực như thể thao, truyền thông, văn học và học thuật.
Từ 'commentary' thường được sử dụng trong các lĩnh vực như thể thao, truyền thông và học thuật. Hãy chú ý đến ngữ cảnh để sử dụng chính xác.
'Commentary' thường là bình luận chi tiết và chuyên sâu, còn 'comment' có thể đơn giản hơn, như một nhận xét ngắn gọn.
Từ gốc Latin 'commentarius' có nghĩa là 'ghi chú, bình luận'.
Từ này thường được sử dụng để mô tả bình luận chi tiết hoặc chuyên sâu về một chủ đề cụ thể.