assessment
/əˈsesmənt/Đánh giá, đánh giá hiệu quả hoặc chất lượng của một người, một quá trình, hoặc một sản phẩm.
The teacher conducted an assessment of the students' understanding of the topic.
Giáo viên đã tiến hành đánh giá sự hiểu biết của học sinh về chủ đề đó.
Trong giáo dục, đánh giá thường liên quan đến việc kiểm tra kiến thức hoặc kỹ năng của học sinh.
Xác định giá trị hoặc tình trạng của một tình huống, một dự án, hoặc một tổ chức.
The company performed a risk assessment before launching the new product.
Công ty đã tiến hành đánh giá rủi ro trước khi ra mắt sản phẩm mới.
Trong kinh doanh, đánh giá thường liên quan đến việc phân tích và dự báo.
Chẩn đoán hoặc đánh giá tình trạng sức khỏe của một bệnh nhân.
The doctor made an initial assessment of the patient's condition.
Bác sĩ đã tiến hành đánh giá ban đầu về tình trạng sức khỏe của bệnh nhân.
Trong y học, đánh giá thường liên quan đến việc chẩn đoán và lập kế hoạch điều trị.
Đánh giá tình trạng tâm lý hoặc hành vi của một cá nhân.
The psychologist conducted a cognitive assessment of the child.
Nhà tâm lý học đã tiến hành đánh giá nhận thức của trẻ em.
Trong tâm lý học, đánh giá thường liên quan đến việc phân tích và hiểu biết về tâm lý của một người.
Cụm từ kết hợp
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Cụm từ liên quan
💡Mẹo hay
Sử dụng chính xác trong ngữ cảnh chuyên môn
Từ 'assessment' thường được sử dụng trong các lĩnh vực chuyên môn, nên hãy sử dụng nó trong ngữ cảnh phù hợp.
⚡Quy tắc vàng
Không nhầm lẫn với 'evaluation'
'Assessment' thường được sử dụng để mô tả quá trình đánh giá ban đầu, trong khi 'evaluation' có thể được sử dụng để mô tả quá trình đánh giá chi tiết hơn.
📖Nguồn gốc từ
Từ gốc Latin 'assessare' (đánh giá, đánh giá giá trị).
📝Ghi chú sử dụng
Từ 'assessment' thường được sử dụng trong các lĩnh vực chuyên môn như giáo dục, kinh doanh, y học và tâm lý học.