disaster
/ˈdɪs.ə.stər/Một sự kiện nghiêm trọng gây thiệt hại lớn về người, tài sản hoặc môi trường, thường do thiên tai hoặc hoạt động của con người.
The earthquake was a disaster that left thousands homeless.
Động đất là một thảm họa khiến hàng ngàn người mất nhà cửa.
The company faced a financial disaster after the market crash.
Công ty đối mặt với một thảm họa tài chính sau khi thị trường sụt giảm.
Từ này thường được sử dụng để mô tả các sự kiện nghiêm trọng như thiên tai, tai nạn lớn hoặc sự cố gây thiệt hại nghiêm trọng.
Cụm từ kết hợp
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Cụm từ liên quan
💡Mẹo hay
Sử dụng chính xác
Hãy sử dụng từ 'disaster' khi muốn mô tả một sự kiện nghiêm trọng và có tác động lớn, không nên dùng nó để mô tả các vấn đề nhỏ.
⚡Quy tắc vàng
Ngữ cảnh
Từ này thường được sử dụng trong ngữ cảnh nghiêm túc và có thể mang tính chính thức.
📖Nguồn gốc từ
Từ tiếng Anh 'disaster' có nguồn gốc từ tiếng Ý 'disastro', có nghĩa là 'người sao' (dis- + astro), ban đầu được sử dụng để chỉ sự kiện xấu số do thiên văn học.
📝Ghi chú sử dụng
Từ này thường được sử dụng trong ngữ cảnh nghiêm túc và có thể mang tính chính thức. Nó thường được kết hợp với các từ như 'natural' (thiên nhiên) hoặc 'human-made' (do con người gây ra) để chỉ loại thảm họa cụ thể.