cringe

/krɪndʒ/
verbadjectiveTrung cấp
thông thường

Cảm giác xấu hổ hoặc khó chịu khi xem hoặc nghe điều gì đó rất xấu hoặc không phù hợp.

The bad acting in that movie was so cringe.

Kĩ năng diễn xuất tệ trong bộ phim đó khiến người xem cảm thấy xấu hổ.

💡

Thường được sử dụng trong ngữ cảnh internet và mạng xã hội.

Cụm từ kết hợp

cringe-worthyđáng xấu hổcringe culturevăn hóa xấu hổ

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

cringe culturecụm từ
văn hóa xấu hổ

💡Mẹo hay

Sử dụng trong ngữ cảnh internet

Từ 'cringe' thường được sử dụng trong các bài viết, video hoặc bình luận trên mạng xã hội.

📖Nguồn gốc từ

Từ bắt nguồn từ tiếng Anh và được phổ biến rộng rãi trong internet.

📝Ghi chú sử dụng

Thường được sử dụng để mô tả những tình huống gây xấu hổ hoặc khó chịu.

Từ Điển Anh Việt