Looking up...
His awkward dance moves made everyone cringe.
Cách nhảy xấu xí của anh ta khiến mọi người cảm thấy xấu hổ.
Cảm giác xấu hổ hoặc khó chịu khi xem hoặc nghe điều gì đó rất xấu hoặc không phù hợp.
The bad acting in that movie was so cringe.
Kĩ năng diễn xuất tệ trong bộ phim đó khiến người xem cảm thấy xấu hổ.
Thường được sử dụng trong ngữ cảnh internet và mạng xã hội.
Từ 'cringe' thường được sử dụng trong các bài viết, video hoặc bình luận trên mạng xã hội.
Từ bắt nguồn từ tiếng Anh và được phổ biến rộng rãi trong internet.
Thường được sử dụng để mô tả những tình huống gây xấu hổ hoặc khó chịu.