Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Home /
  2. Dictionaries /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. crack the whip

crack the whip

/kræk ðə wɪp/◆thành ngữ
áp dụng kỷ luật nghiêm khắc

The manager cracked the whip and demanded everyone stay late to meet the deadline.

Người quản lý đã áp dụng kỷ luật nghiêm khắc và yêu cầu mọi người ở lại muộn để kịp tiến độ.


◆ Nghĩa thực sự
áp dụng kỷ luật nghiêm khắc để buộc người khác phải hành động hoặc nỗ lực hơn
¶ Nghĩa đen
đánh roi mạnh để điều khiển gia súc
Phân tích nghĩa đen
crackđánh mạnh, tạo ra tiếng động+the whiproi da, dụng cụ điều khiển gia súc
◇ Hình ảnh ẩn dụ
Hình ảnh người điều khiển đánh roi mạnh vào gia súc để buộc chúng phải chạy nhanh hơn, tượng trưng cho việc áp dụng kỷ luật nghiêm khắc để thúc đẩy hành động.
◈ Ngữ cảnh sử dụng
Một huấn luyện viên thể thao yêu cầu đội phải tập luyện cật lực hơn trước trận đấu quan trọng bằng cách đặt ra các quy định nghiêm ngặt và giám sát chặt chẽ.
◉ Lưu ý văn hóa
Cụm từ này phản ánh quan niệm truyền thống về kỷ luật trong xã hội phương Tây, nơi việc áp dụng sức mạnh hoặc áp lực được coi là phương pháp hiệu quả để đạt được mục tiêu.
thông thường

áp dụng kỷ luật nghiêm khắc để buộc người khác tuân thủ hoặc hoàn thành nhiệm vụ

The coach cracked the whip and made the team train harder before the championship.

Huấn luyện viên đã áp dụng kỷ luật nghiêm khắc và bắt đội luyện tập chăm chỉ hơn trước giải vô địch.

Thường dùng trong môi trường làm việc hoặc thể thao để chỉ hành động buộc người khác phải nỗ lực hơn.

Cụm từ kết hợp

crack the whip on someoneáp dụng kỷ luật nghiêm khắc lên ai đó

Từ đồng nghĩa

lay down the lawget toughcrack down

Từ trái nghĩa

go easy oncut some slack

Cụm từ liên quan

whip into shapethành ngữ
bắt buộc ai đó phải nỗ lực hơn để đạt được tiêu chuẩn

Mẹo hay

Khi nào dùng 'crack the whip'?

Dùng khi muốn nhấn mạnh việc áp dụng kỷ luật nghiêm khắc để buộc người khác phải hành động hoặc nỗ lực hơn. Không nên dùng trong ngữ cảnh thân mật hoặc khi muốn thể hiện sự quan tâm.

Quy tắc vàng

Tránh lạm dụng

Cụm từ này có thể gây phản cảm nếu dùng quá thường xuyên hoặc trong ngữ cảnh không phù hợp. Nên cân nhắc ngữ cảnh và mối quan hệ giữa các bên trước khi sử dụng.

Nguồn gốc từ

Hình ảnh xuất phát từ việc sử dụng roi da (whip) để điều khiển ngựa hoặc gia súc, sau đó được chuyển nghĩa sang việc áp dụng kỷ luật nghiêm khắc trong các môi trường khác.

Ghi chú sử dụng

Thường dùng trong ngữ cảnh không chính thức, đặc biệt trong môi trường làm việc, thể thao hoặc giáo dục. Không nên sử dụng trong ngữ cảnh trang trọng.

Phân tích từ

crack
áp dụng mạnh mẽ, nghiêm khắc
verb
+
the whip
kỷ luật nghiêm khắc, sự thúc ép
noun phrase
Từ Điển Anh Việt
Browse more English→Vietnamese words →

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Words of the Year

The most notable words that defined each year. Discover the vocabulary that shaped our world.