coworker
/ˈkoʊˌwɜːrkər/noun★Trung cấp
trang trọng
Một người làm việc cùng với bạn trong cùng một công ty hoặc bộ phận.
My coworker helped me finish the project on time.
Cùng nghiệp của tôi đã giúp tôi hoàn thành dự án kịp hạn.
💡
Từ này thường được sử dụng trong môi trường làm việc chuyên nghiệp.
Cụm từ kết hợp
get along with coworkershợp tác tốt với đồng nghiệpwork with coworkerslàm việc cùng đồng nghiệp
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Cụm từ liên quan
teamworkcụm từ
sự hợp tác trong một nhóm
💡Mẹo hay
Sử dụng chính xác
Sử dụng 'coworker' để chỉ người làm việc cùng bạn, không phải người quản lý.
📖Nguồn gốc từ
Từ ghép từ 'co-' (cùng) và 'worker' (người làm việc).
📝Ghi chú sử dụng
Thường được sử dụng trong ngữ cảnh làm việc chuyên nghiệp.
Phân tích từ
co-
cùng
prefixworker
người làm việc
rootTừ Điển Anh Việt