coworker
đồng nghiệpMy coworker helped me finish the project on time.
Đồng nghiệp của tôi đã giúp tôi hoàn thành dự án kịp thời.
trang trọng
Người làm việc cùng với bạn trong cùng một công ty hoặc phòng ban.
We had a meeting with all our coworkers to discuss the new strategy.
Chúng tôi đã có một cuộc họp với tất cả các đồng nghiệp để thảo luận về chiến lược mới.
Từ này thường được sử dụng trong môi trường làm việc chuyên nghiệp.
Cụm từ kết hợp
work with coworkerslàm việc với đồng nghiệpget along with coworkershợp tác tốt với đồng nghiệp
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Sử dụng chính xác
Đừng nhầm lẫn 'coworker' với 'friend' (bạn bè) trong môi trường làm việc.
Nguồn gốc từ
Từ ghép từ 'co-' (cùng) và 'worker' (người làm việc).
Ghi chú sử dụng
Từ này thường được sử dụng trong ngữ cảnh làm việc và không được dùng để chỉ bạn bè hoặc người thân.
Phân tích từ
co-
cùng
prefixworker
người làm việc
rootTừ Điển Anh Việt