coworker

/ˈkoʊˌwɜːrkər/
đồng nghiệp

My coworker helped me finish the project on time.

Đồng nghiệp của tôi đã giúp tôi hoàn thành dự án kịp thời.


trang trọng

Người làm việc cùng với bạn trong cùng một công ty hoặc phòng ban.

We had a meeting with all our coworkers to discuss the new strategy.

Chúng tôi đã có một cuộc họp với tất cả các đồng nghiệp để thảo luận về chiến lược mới.

Từ này thường được sử dụng trong môi trường làm việc chuyên nghiệp.

Cụm từ kết hợp

work with coworkerslàm việc với đồng nghiệpget along with coworkershợp tác tốt với đồng nghiệp

Từ đồng nghĩa

Cụm từ liên quan

teamworkcụm từ
sự hợp tác trong nhóm

Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Đừng nhầm lẫn 'coworker' với 'friend' (bạn bè) trong môi trường làm việc.

Nguồn gốc từ

Từ ghép từ 'co-' (cùng) và 'worker' (người làm việc).

Ghi chú sử dụng

Từ này thường được sử dụng trong ngữ cảnh làm việc và không được dùng để chỉ bạn bè hoặc người thân.

Phân tích từ

co-
cùng
prefix
+
worker
người làm việc
root
Từ Điển Anh Việt