covered

/ˈkʌvərd/
bị che phủ

She covered the table with a red cloth.

Cô ấy che phủ bàn bằng một tấm vải đỏ.


chung

Đã được che phủ hoặc bao phủ bởi một vật gì đó.

The roof was covered with snow.

Mái nhà bị phủ tuyết.

Thường dùng để mô tả việc che phủ vật thể bằng vật khác.

chung

Đã được bao quát hoặc bao gồm trong một chủ đề hoặc phạm vi.

The topic covered all aspects of the project.

Chủ đề bao quát tất cả các khía cạnh của dự án.

Dùng để chỉ việc bao quát hoặc bao gồm một phạm vi rộng.

chung

Đã được bảo vệ hoặc bảo vệ khỏi một điều gì đó.

The insurance covered the cost of the damage.

Bảo hiểm đã bồi thường chi phí sửa chữa.

Dùng trong ngữ cảnh bảo hiểm hoặc bảo vệ.

Cụm từ kết hợp

covered inbị phủ đầycovered byđược bao phủ bởicovered withbị phủ bởi

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

Mẹo hay

Sử dụng đúng ngữ cảnh

Lưu ý rằng 'covered' có thể có nhiều nghĩa khác nhau, từ che phủ vật lý đến bảo vệ hoặc bao quát một chủ đề.

Quy tắc vàng

Sử dụng đúng từ loại

'Covered' là động từ quá khứ hoặc tính từ, nên sử dụng đúng ngữ cảnh.

Nguồn gốc từ

Từ gốc tiếng Anh 'cover' (che phủ) + hậu tố '-ed' (đã bị).

Ghi chú sử dụng

Tùy thuộc vào ngữ cảnh, 'covered' có thể có nhiều nghĩa khác nhau, từ che phủ vật lý đến bảo vệ hoặc bao quát một chủ đề.

Phân tích từ

cover
che phủ
root
+
-ed
đã bị
suffix
Từ Điển Anh Việt