Looking up...
Đã được che phủ hoặc bao phủ bởi một vật gì đó.
The roof was covered with snow.
Mái nhà bị phủ tuyết.
Thường dùng để mô tả việc che phủ vật thể bằng vật khác.
Đã được bao quát hoặc bao gồm trong một chủ đề hoặc phạm vi.
The topic covered all aspects of the project.
Chủ đề bao quát tất cả các khía cạnh của dự án.
Dùng để chỉ việc bao quát hoặc bao gồm một phạm vi rộng.
Đã được bảo vệ hoặc bảo vệ khỏi một điều gì đó.
The insurance covered the cost of the damage.
Bảo hiểm đã bồi thường chi phí sửa chữa.
Dùng trong ngữ cảnh bảo hiểm hoặc bảo vệ.
Lưu ý rằng 'covered' có thể có nhiều nghĩa khác nhau, từ che phủ vật lý đến bảo vệ hoặc bao quát một chủ đề.
'Covered' là động từ quá khứ hoặc tính từ, nên sử dụng đúng ngữ cảnh.
Từ gốc tiếng Anh 'cover' (che phủ) + hậu tố '-ed' (đã bị).
Tùy thuộc vào ngữ cảnh, 'covered' có thể có nhiều nghĩa khác nhau, từ che phủ vật lý đến bảo vệ hoặc bao quát một chủ đề.