Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Home /
  2. Dictionaries /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. cowboy

cowboy

/ˈkaʊbɔɪ/
người chăn bò

The cowboy rode his horse across the prairie.

Người chăn bò cưỡi ngựa đi qua đồng cỏ.


thông thường

Người chăn bò, thường ở miền Tây Hoa Kỳ, chuyên cưỡi ngựa và chăn nuôi bò.

He grew up to be a skilled cowboy.

Anh ấy lớn lên trở thành một người chăn bò giỏi.

Thường liên quan đến văn hóa miền Tây Hoa Kỳ.

thông thường

Người có tính cách tự do, độc lập, hoặc có phong cách sống giống như người chăn bò.

She has a cowboy attitude towards life.

Cô ấy có thái độ tự do như người chăn bò đối với cuộc sống.

Dùng để mô tả tính cách hoặc phong cách sống.

Cụm từ kết hợp

cowboy hatmũ da bòcowboy bootsgiày da bòcowboy culturevăn hóa miền Tây

Từ đồng nghĩa

ranchercowhandcowpoke

Từ trái nghĩa

city dwellerurbanite

Cụm từ liên quan

cowboy upđộng từ cụm
tự làm việc khó khăn mà không cần sự giúp đỡ

Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Dùng 'cowboy' để chỉ người chăn bò hoặc phong cách sống tự do, không dùng để chỉ người chăn bò ở các nước khác.

Quy tắc vàng

Phiên âm

Phiên âm tiếng Anh là /ˈkaʊbɔɪ/.

Nguồn gốc từ

Từ tiếng Anh, từ "cow" (bò) và "boy" (cậu bé), ban đầu dùng để chỉ những người chăn bò trẻ tuổi.

Ghi chú sử dụng

Thường dùng để chỉ người chăn bò ở miền Tây Hoa Kỳ hoặc mô tả phong cách sống tự do.

Phân tích từ

cow
bò
root
+
boy
cậu bé
root
Từ Điển Anh Việt
Browse more English→Vietnamese words →

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Words of the Year

The most notable words that defined each year. Discover the vocabulary that shaped our world.