Looking up...
The city councilor proposed a new traffic regulation.
Ủy viên hội đồng thành phố đề xuất quy định giao thông mới.
Người là thành viên của một hội đồng (tổ chức quản lý địa phương, trường học, tổ chức xã hội, v.v.).
She was elected as a councilor for the local education board.
Cô ấy được bầu làm ủy viên hội đồng cho ủy ban giáo dục địa phương.
Từ này thường dùng trong ngữ cảnh quản lý hành chính hoặc tổ chức phi lợi nhuận. Không nên nhầm lẫn với 'counselor' (cố vấn).
'Councilor' (với 'i') chỉ ủy viên hội đồng, trong khi 'counselor' (với 'e') chỉ người tư vấn (ví dụ: tư vấn viên học đường). Chú ý cách viết để tránh nhầm lẫn.
Từ này chỉ được dùng khi đề cập đến thành viên của một hội đồng quản lý (ví dụ: hội đồng thành phố, hội đồng trường học). Không dùng để chỉ vai trò tư vấn.
Từ 'councilor' bắt nguồn từ tiếng Anh cổ 'counsellor' (thế kỷ 14), vốn từ tiếng Pháp cổ 'conseillour' (người tư vấn), xuất phát từ động từ Latin 'consilium' (hội đồng, lời khuyên).
Từ này phổ biến trong hệ thống chính quyền địa phương ở các quốc gia nói tiếng Anh như Mỹ, Anh, Canada. Ở Việt Nam, khái niệm tương đương thường được dịch là 'ủy viên hội đồng' hoặc 'thành viên hội đồng'.