Looking up...
Hoạt động hỗ trợ tâm lý hoặc chuyên môn để giúp người khác giải quyết vấn đề cá nhân, gia đình, hoặc mối quan hệ.
The school offers free counseling for students.
Trường học cung cấp tư vấn miễn phí cho học sinh.
Trong lĩnh vực tâm lý học, tư vấn thường liên quan đến các vấn đề về tâm lý, cảm xúc, hoặc mối quan hệ.
Quá trình tư vấn y tế liên quan đến sức khỏe tâm thần hoặc các vấn đề sức khỏe khác.
Genetic counseling helps families understand inherited conditions.
Tư vấn di truyền giúp gia đình hiểu về các điều kiện di truyền.
Trong y học, tư vấn thường liên quan đến các vấn đề sức khỏe cụ thể, chẳng hạn như di truyền, ung thư, hoặc sức khỏe tâm thần.
Từ 'counseling' thường được sử dụng trong các lĩnh vực tâm lý học và y học, nên hãy sử dụng nó trong các ngữ cảnh thích hợp.
'Counseling' thường tập trung vào hỗ trợ ngắn hạn cho các vấn đề cụ thể, trong khi 'therapy' có thể liên quan đến quá trình dài hơn để giải quyết các vấn đề tâm lý.
Từ gốc tiếng Anh 'counsel' (tư vấn) + hậu tố '-ing' (hành động).
Từ 'counseling' thường được sử dụng trong các lĩnh vực tâm lý học và y học để mô tả quá trình hỗ trợ chuyên môn.