start counting

/stɑːrt ˈkaʊntɪŋ/
phrasal verbTrung cấp
thông thường

Bắt đầu quá trình đếm số hoặc tính toán từ một điểm nhất định.

The teacher told the students to start counting from ten.

Giáo viên bảo học sinh bắt đầu đếm từ số mười.

We need to start counting the votes now.

Chúng ta cần bắt đầu đếm phiếu bầu ngay bây giờ.

💡

Thường được sử dụng trong các hoạt động liên quan đến đếm số, tính toán hoặc đánh giá.

Cụm từ kết hợp

start counting frombắt đầu đếm từstart counting downbắt đầu đếm ngược

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

count downcụm từ
đếm ngược
count upcụm từ
đếm lên

💡Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Dùng 'start counting' khi bắt đầu đếm số từ một điểm nhất định, chứ không phải khi chỉ đơn giản là bắt đầu một hoạt động.

Quy tắc vàng

Cấu trúc ngữ pháp

Câu 'start counting' thường được sử dụng với giới từ 'from' để chỉ điểm bắt đầu đếm.

📖Nguồn gốc từ

Từ ghép từ 'start' (bắt đầu) và 'counting' (đếm), có nghĩa là bắt đầu quá trình đếm số.

📝Ghi chú sử dụng

Thường được sử dụng trong các tình huống yêu cầu bắt đầu đếm số, tính toán hoặc đánh giá.

Phân tích từ

start
bắt đầu
root
+
counting
đếm
root
Từ Điển Anh Việt