council

/ˈkaʊnsl/
nounTrung cấp hội đồng
trang trọng

Một nhóm người được bầu hoặc chỉ định để quản lý hoặc đưa ra quyết định về một vấn đề cụ thể.

The student council organized a charity event.

Hội đồng sinh viên đã tổ chức một sự kiện từ thiện.

💡

Thường được sử dụng trong các tổ chức chính phủ, trường học, hoặc các nhóm xã hội.

Cụm từ kết hợp

city councilhội đồng thành phốstudent councilhội đồng sinh viêntown councilhội đồng thị trấn

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

council meetingcụm từ
cuộc họp hội đồng
council membercụm từ
thành viên hội đồng

💡Mẹo hay

Sử dụng trong bối cảnh chính thức

Từ 'council' thường được sử dụng trong các tổ chức chính phủ hoặc trường học, nên hãy sử dụng nó trong các ngữ cảnh tương ứng.

Quy tắc vàng

Khác biệt giữa 'council' và 'committee'

'Council' thường đề cập đến một nhóm có quyền lực hoặc trách nhiệm quản lý, trong khi 'committee' có thể đề cập đến một nhóm nhỏ hơn với một mục đích cụ thể.

📖Nguồn gốc từ

Từ tiếng Anh 'council' có nguồn gốc từ tiếng Pháp 'conseil', có nghĩa là 'counsel' hoặc 'advice'.

📝Ghi chú sử dụng

Từ 'council' thường được sử dụng trong các bối cảnh chính thức, như chính phủ hoặc các tổ chức. Nó có thể đề cập đến một nhóm người có quyền lực hoặc trách nhiệm quản lý.

Phân tích từ

coun
counsel, advice
root
+
-cil
group, assembly
suffix
Từ Điển Anh Việt