could not
/kʊd nɒt/Dùng để chỉ sự không thể thực hiện một hành động hoặc sự việc nào đó, thường do các ràng buộc như khả năng, thời gian, hoặc điều kiện.
I could not finish my homework on time.
Tôi không thể hoàn thành bài tập về nhà kịp thời hạn.
The machine could not process the data.
Máy không thể xử lý được dữ liệu.
Thường được sử dụng trong các tình huống nghiêm túc hoặc khi muốn nhấn mạnh sự bất khả năng.
Cụm từ kết hợp
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Cụm từ liên quan
💡Mẹo hay
Sử dụng chính xác
Dùng 'could not' khi muốn nhấn mạnh sự bất khả năng, đặc biệt trong các tình huống nghiêm túc hoặc chính thức.
⚡Quy tắc vàng
Không thể vs Không muốn
'Could not' nhấn mạnh sự bất khả năng, trong khi 'did not want to' nhấn mạnh sự không muốn.
📖Nguồn gốc từ
Từ 'could' là dạng quá khứ của 'can', kết hợp với 'not' để tạo thành một cấu trúc phủ định.
📝Ghi chú sử dụng
Dùng để diễn tả sự bất khả năng thực hiện một hành động, thường do các nguyên nhân bên ngoài hoặc giới hạn cá nhân.