could not bear
/kʊd nɒt bɛr/verb phrase★Trung cấp— không thể chịu đựng
trang trọng
Không có khả năng chịu đựng hoặc chấp nhận một điều gì đó; cảm thấy quá khó chịu, đau đớn hoặc không thể tiếp nhận.
She could not bear the sight of blood.
Cô ấy không thể chịu đựng cảnh nhìn thấy máu.
He could not bear the thought of losing his job.
Anh ấy không thể chịu đựng ý nghĩ mất việc.
💡
Thường dùng để diễn tả cảm xúc mạnh mẽ trong quá khứ; trong hiện tại thường dùng 'cannot bear' hoặc 'can’t bear'.
Cụm từ kết hợp
could not bear the painkhông thể chịu đựng nỗi đaucould not bear the heatkhông thể chịu đựng nhiệt độcould not bear the responsibilitykhông thể gánh vác trách nhiệm
Từ Điển Anh Việt