be costly
/biː ˈkɒstli/verb phrase★Trung cấp
💰Tài chính
trang trọng
Tốn kém, đắt tiền, có chi phí cao
This project will be costly if we don't find a cheaper supplier.
Dự án này sẽ tốn kém nếu chúng ta không tìm được nhà cung cấp rẻ hơn.
💡
Thường dùng để chỉ chi phí cao trong các dự án kinh doanh hoặc đầu tư.
Cụm từ kết hợp
be costly totốn kém chocostly mistakelỗi tốn kém
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Cụm từ liên quan
cost an arm and a legthành ngữ
tốn rất nhiều tiền
💡Mẹo hay
Sử dụng trong ngữ cảnh chính xác
Hãy sử dụng 'be costly' khi muốn nhấn mạnh về chi phí cao trong các dự án hoặc giao dịch.
⚡Quy tắc vàng
Không nhầm lẫn với 'costly' như tính từ
'Be costly' là một cụm từ động từ, trong khi 'costly' có thể dùng như tính từ.
📖Nguồn gốc từ
Từ 'costly' có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'costlic', có nghĩa là 'tốn kém, đắt tiền'.
📝Ghi chú sử dụng
Thường dùng trong ngữ cảnh kinh doanh, tài chính hoặc kỹ thuật để chỉ chi phí cao.
Phân tích từ
be
là
verbcostly
đắt tiền
adjectiveTừ Điển Anh Việt