be expensive
/biː ɪkˈspɛnsɪv/phrase★Trung cấp
trang trọngthông thường
Đắt tiền, có giá cao
This car is very expensive.
Cái xe này rất đắt tiền.
Living in the city is expensive.
Sống ở thành phố rất tốn kém.
💡
Thường dùng để mô tả giá trị cao của một sản phẩm, dịch vụ hoặc lối sống.
Cụm từ kết hợp
be too expensivequá đắtbe expensive totốn kém để
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Cụm từ liên quan
cost an arm and a legthành ngữ
đắt đến mức không thể chịu đựng
💡Mẹo hay
Sử dụng chính xác
Dùng 'be expensive' khi muốn nhấn mạnh về giá cao, không dùng cho giá bình thường.
⚡Quy tắc vàng
So sánh giá trị
Dùng 'be expensive' khi muốn so sánh giá trị giữa các sản phẩm hoặc dịch vụ.
📖Nguồn gốc từ
Từ 'expensive' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'expensum', nghĩa là 'chi phí'.
📝Ghi chú sử dụng
Thường dùng để so sánh giá trị giữa các sản phẩm hoặc dịch vụ.
Từ Điển Anh Việt