be expensive
đắt tiềnThis car is expensive.
Xe này rất đắt tiền.
trang trọngthông thường
Có giá trị cao, yêu cầu chi phí lớn
Living in the city can be expensive.
Sống ở thành phố có thể đắt tiền.
Organic food tends to be more expensive than regular food.
Thực phẩm hữu cơ thường đắt hơn thực phẩm bình thường.
Thường dùng để mô tả giá cả cao của hàng hóa, dịch vụ hoặc lối sống.
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Sử dụng chính xác
Đừng nhầm lẫn với 'be cheap' (rẻ tiền).
Nguồn gốc từ
Từ ghép từ 'be' (là) và 'expensive' (đắt tiền), bắt nguồn từ tiếng Anh.
Ghi chú sử dụng
Thường dùng trong ngữ cảnh nói về giá cả hoặc chi phí cao.
Phân tích từ
be
là
verbexpensive
đắt tiền
adjectiveTừ Điển Anh Việt