be expensive

/biː ɪkˈspɛnsɪv/
đắt tiền

This car is expensive.

Xe này rất đắt tiền.


trang trọngthông thường

Có giá trị cao, yêu cầu chi phí lớn

Living in the city can be expensive.

Sống ở thành phố có thể đắt tiền.

Organic food tends to be more expensive than regular food.

Thực phẩm hữu cơ thường đắt hơn thực phẩm bình thường.

Thường dùng để mô tả giá cả cao của hàng hóa, dịch vụ hoặc lối sống.

Cụm từ kết hợp

be too expensivequá đắtbe expensive tođắt để

Từ đồng nghĩa

Cụm từ liên quan

Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Đừng nhầm lẫn với 'be cheap' (rẻ tiền).

Nguồn gốc từ

Từ ghép từ 'be' (là) và 'expensive' (đắt tiền), bắt nguồn từ tiếng Anh.

Ghi chú sử dụng

Thường dùng trong ngữ cảnh nói về giá cả hoặc chi phí cao.

Phân tích từ

be
là
verb
+
expensive
đắt tiền
adjective
Từ Điển Anh Việt