Vocapedia
Log inTry for Free
Log in

Looking up...

Words

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • My Dictionary

Languages

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German

Features

  • Words of the Year
  • My Collections List
  • Reviews
  • Learning Resources
  • Community Collections

Learn

  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.

cope

/koʊp/
verb★Trung cấp— đối phó, ứng phó
thông thường

Đối phó với một tình huống khó khăn hoặc áp lực.

He learned to cope with his anxiety through therapy.

Anh ấy học cách đối phó với lo âu của mình thông qua liệu pháp.

💡

Thường dùng với các tình huống khó khăn về tinh thần hoặc thể chất.

thông thường

Chịu đựng hoặc chịu đựng một tình huống không thể thay đổi.

We have to cope with the bad weather today.

Chúng ta phải chịu đựng thời tiết xấu ngày hôm nay.

💡

Dùng khi không thể thay đổi tình huống.

Cụm từ kết hợp

cope withđối phó vớicope upchịu đựng

Từ đồng nghĩa

handlemanagedeal withtolerateendure

Từ trái nghĩa

avoidignoreneglect

Cụm từ liên quan

cope with itcụm từ
đối phó với điều đó

💡Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Dùng 'cope with' khi muốn nói về việc đối phó với một tình huống khó khăn.

📖Nguồn gốc từ

Từ gốc Latin 'capere' có nghĩa là 'nhận lấy, giữ'.

📝Ghi chú sử dụng

Thường dùng với 'cope with' để chỉ đối phó với một tình huống khó khăn.

Phân tích từ

cope
đối phó, chịu đựng
root
Từ Điển Anh Việt

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Recent Lookups

The most recent words being looked up. Stay up to date with what language learners are exploring.