Looking up...
Một sự kiện hoặc hội nghị được tổ chức định kỳ, thường có nhiều người tham dự để thảo luận về một chủ đề cụ thể.
The United Nations Convention on Climate Change aims to reduce global emissions.
Hội nghị Liên Hợp Quốc về Biến đổi Khí hậu nhằm giảm thiểu lượng khí thải toàn cầu.
Thường được sử dụng trong các cuộc họp chính thức hoặc chuyên ngành.
Một quy ước hoặc cách làm thông thường được chấp nhận rộng rãi trong một lĩnh vực hoặc xã hội.
It is a convention to shake hands when meeting someone for the first time.
Đây là một quy ước khi gặp ai đó lần đầu tiên.
Thường được sử dụng để mô tả các quy tắc xã hội hoặc chuyên ngành.
Lưu ý rằng 'convention' có thể dùng để chỉ một sự kiện hoặc một quy ước xã hội, nên cần phân biệt ngữ cảnh.
Từ gốc Latin 'conventio' có nghĩa là 'thỏa thuận' hoặc 'hợp đồng'.
Từ 'convention' có thể dùng để chỉ một sự kiện hoặc một quy ước xã hội.