Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Home /
  2. Dictionaries /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. gathering

gathering

/ˈɡæðərɪŋ/
cuộc họp, cuộc tụ họp

We're having a gathering at my house this weekend.

Chúng tôi sẽ tổ chức một cuộc tụ họp tại nhà tôi vào cuối tuần này.


thông thường

Một sự kiện hoặc cuộc họp mà nhiều người tụ họp lại để tham gia một hoạt động chung.

The family gathering was filled with laughter and good food.

Cuộc tụ họp gia đình đầy cười và món ăn ngon.

Thường dùng để chỉ các cuộc họp không chính thức, như cuộc họp gia đình, cuộc họp bạn bè, hoặc các sự kiện xã hội.

trang trọng

Sự tập hợp hoặc sự gom lại của nhiều người hoặc vật.

A large gathering of protesters took place in the city square.

Một cuộc tụ họp lớn của những người biểu tình diễn ra ở quảng trường thành phố.

Có thể dùng để chỉ các cuộc tụ họp chính thức hoặc bất kỳ sự tập hợp nào của nhiều người.

Cụm từ kết hợp

family gatheringcuộc tụ họp gia đìnhpublic gatheringcuộc tụ họp công cộngsocial gatheringcuộc tụ họp xã hội

Từ đồng nghĩa

assemblymeetingcongregationconventionrally

Từ trái nghĩa

dispersalseparationscattering

Cụm từ liên quan

gathering stormcụm từ
một sự kiện sắp xảy ra và có thể gây ra vấn đề lớn
gathering dustcụm từ
đang bị bỏ quên hoặc không được sử dụng

Mẹo hay

Sử dụng trong ngữ cảnh chính thức và không chính thức

Từ 'gathering' có thể dùng trong cả ngữ cảnh chính thức và không chính thức, tùy thuộc vào bối cảnh.

Quy tắc vàng

Khác biệt giữa 'gathering' và 'meeting'

'Gathering' thường dùng cho các cuộc họp không chính thức, còn 'meeting' dùng cho các cuộc họp có mục đích rõ ràng và thường có kế hoạch.

Nguồn gốc từ

Từ gốc tiếng Anh 'gather' (tụ họp, gom lại) + hậu tố '-ing' (đang diễn ra).

Ghi chú sử dụng

Từ 'gathering' thường dùng để chỉ các cuộc họp không chính thức hoặc sự tập hợp của nhiều người. Trong ngữ cảnh chính thức, có thể dùng từ 'meeting' hoặc 'assembly'.

Phân tích từ

gather
tụ họp, gom lại
root
+
-ing
đang diễn ra
suffix
Từ Điển Anh Việt
Browse more English→Vietnamese words →

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Words of the Year

The most notable words that defined each year. Discover the vocabulary that shaped our world.