gathering
/ˈɡæðərɪŋ/Một cuộc họp hoặc sự tập hợp của nhiều người để tham gia một hoạt động hoặc sự kiện chung.
The gathering was held in the community center.
Cuộc họp đã được tổ chức tại trung tâm cộng đồng.
A large gathering of people formed outside the concert hall.
Một cuộc tập hợp lớn của người dân đã hình thành bên ngoài nhà hát.
Từ này thường được sử dụng để mô tả một cuộc họp hoặc sự kiện có nhiều người tham gia.
Cụm từ kết hợp
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Cụm từ liên quan
💡Mẹo hay
Sử dụng 'gathering' trong ngữ cảnh chính thức
Từ này thường được sử dụng trong các cuộc họp chính thức hoặc sự kiện xã hội.
⚡Quy tắc vàng
Khác biệt giữa 'gathering' và 'meeting'
'Gathering' thường được sử dụng cho các cuộc họp không chính thức hoặc sự kiện xã hội, trong khi 'meeting' thường được sử dụng cho các cuộc họp chính thức.
📖Nguồn gốc từ
Từ tiếng Anh 'gathering' có gốc từ động từ 'gather' (tập hợp), có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'gaderian', có nghĩa là 'tập hợp lại'.
📝Ghi chú sử dụng
Từ này có thể được sử dụng trong các bối cảnh chính thức hoặc thông thường, tùy thuộc vào ngữ cảnh.