Looking up...
We're having a gathering at my house this weekend.
Chúng tôi sẽ tổ chức một cuộc tụ họp tại nhà tôi vào cuối tuần này.
Một sự kiện hoặc cuộc họp mà nhiều người tụ họp lại để tham gia một hoạt động chung.
The family gathering was filled with laughter and good food.
Cuộc tụ họp gia đình đầy cười và món ăn ngon.
Thường dùng để chỉ các cuộc họp không chính thức, như cuộc họp gia đình, cuộc họp bạn bè, hoặc các sự kiện xã hội.
Sự tập hợp hoặc sự gom lại của nhiều người hoặc vật.
A large gathering of protesters took place in the city square.
Một cuộc tụ họp lớn của những người biểu tình diễn ra ở quảng trường thành phố.
Có thể dùng để chỉ các cuộc tụ họp chính thức hoặc bất kỳ sự tập hợp nào của nhiều người.
Từ 'gathering' có thể dùng trong cả ngữ cảnh chính thức và không chính thức, tùy thuộc vào bối cảnh.
'Gathering' thường dùng cho các cuộc họp không chính thức, còn 'meeting' dùng cho các cuộc họp có mục đích rõ ràng và thường có kế hoạch.
Từ gốc tiếng Anh 'gather' (tụ họp, gom lại) + hậu tố '-ing' (đang diễn ra).
Từ 'gathering' thường dùng để chỉ các cuộc họp không chính thức hoặc sự tập hợp của nhiều người. Trong ngữ cảnh chính thức, có thể dùng từ 'meeting' hoặc 'assembly'.