out of control

/aʊt əv kənˈtroʊl/
phraseTrung cấp
thông thường

Một tình trạng mà không thể kiểm soát được, thường dẫn đến hỗn loạn hoặc nguy hiểm.

The fire spread so quickly that the firefighters couldn't bring it under control.

Lửa bùng cháy nhanh đến mức các nhân viên cứu hỏa không thể kiểm soát được nó.

💡

Thường dùng để mô tả tình trạng xấu đi nhanh chóng hoặc không thể quản lý được.

Cụm từ kết hợp

get out of controlbắt đầu bất kiểm soátlose controlmất kiểm soát

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

lose controlcụm từ
mất kiểm soát
under controlcụm từ
được kiểm soát

💡Mẹo hay

Sử dụng trong ngữ cảnh tiêu cực

Cụm từ này thường dùng để mô tả tình trạng xấu đi hoặc nguy hiểm.

Quy tắc vàng

Khi nào dùng 'out of control'

Dùng khi muốn nhấn mạnh tình trạng không thể kiểm soát được, thường liên quan đến sự hỗn loạn hoặc nguy hiểm.

📖Nguồn gốc từ

Từ gốc tiếng Anh, kết hợp từ 'out' (bên ngoài) và 'control' (kiểm soát).

📝Ghi chú sử dụng

Dùng để mô tả tình trạng xấu đi nhanh chóng hoặc không thể quản lý được, thường mang tính tiêu cực.

Phân tích từ

out
bên ngoài, không còn
prefix
+
of
của
preposition
+
control
kiểm soát
noun
Từ Điển Anh Việt