Looking up...
Mối liên kết hoặc mối quan hệ giữa các cá nhân, nhóm hoặc thực thể.
They have a strong relationship built on trust.
Họ có một mối quan hệ vững chắc dựa trên sự tin tưởng.
Thường dùng để mô tả mối quan hệ giữa người với người, hoặc giữa các thực thể khác.
Mối liên kết giữa các yếu tố trong một hệ thống hoặc cấu trúc.
The relationship between the database and the application is critical.
Mối liên kết giữa cơ sở dữ liệu và ứng dụng là rất quan trọng.
Trong lĩnh vực công nghệ, thuật ngữ này có thể đề cập đến mối liên kết giữa các thành phần hệ thống.
Từ 'relationship' có thể dùng trong nhiều ngữ cảnh khác nhau, nên cần chú ý ngữ cảnh để sử dụng chính xác.
Từ gốc tiếng Anh 'relationship' bắt nguồn từ 'relation' (mối quan hệ) + hậu tố '-ship' (tính chất).
Từ này có thể dùng trong nhiều ngữ cảnh khác nhau, từ mối quan hệ cá nhân đến mối quan hệ chuyên nghiệp hoặc kỹ thuật.