Vocapedia
Log inTry for Free
Log in

Looking up...

Words

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • My Dictionary

Languages

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German

Features

  • Words of the Year
  • My Collections List
  • Reviews
  • Learning Resources
  • Community Collections

Learn

  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.

relationship

/rɪˈleɪʃənʃɪp/
noun★Trung cấp— mối quan hệ
chung

Mối liên kết hoặc mối quan hệ giữa các cá nhân, nhóm hoặc thực thể.

They have a strong relationship built on trust.

Họ có một mối quan hệ vững chắc dựa trên sự tin tưởng.

💡

Thường dùng để mô tả mối quan hệ giữa người với người, hoặc giữa các thực thể khác.

💻Công nghệ
chuyên ngành

Mối liên kết giữa các yếu tố trong một hệ thống hoặc cấu trúc.

The relationship between the database and the application is critical.

Mối liên kết giữa cơ sở dữ liệu và ứng dụng là rất quan trọng.

💡

Trong lĩnh vực công nghệ, thuật ngữ này có thể đề cập đến mối liên kết giữa các thành phần hệ thống.

Cụm từ kết hợp

close relationshipmối quan hệ thân thiếtprofessional relationshipmối quan hệ chuyên nghiệpromantic relationshipmối quan hệ lãng mạn

Từ đồng nghĩa

connectionassociationbondlink

Từ trái nghĩa

disconnectionestrangementalienation

Cụm từ liên quan

to have a good relationship with someonecụm từ
có mối quan hệ tốt với ai đó
to maintain a relationshipcụm từ
du trì mối quan hệ

💡Mẹo hay

Sử dụng đúng ngữ cảnh

Từ 'relationship' có thể dùng trong nhiều ngữ cảnh khác nhau, nên cần chú ý ngữ cảnh để sử dụng chính xác.

📖Nguồn gốc từ

Từ gốc tiếng Anh 'relationship' bắt nguồn từ 'relation' (mối quan hệ) + hậu tố '-ship' (tính chất).

📝Ghi chú sử dụng

Từ này có thể dùng trong nhiều ngữ cảnh khác nhau, từ mối quan hệ cá nhân đến mối quan hệ chuyên nghiệp hoặc kỹ thuật.

Phân tích từ

relation
mối quan hệ
root
+
-ship
tính chất
suffix
Từ Điển Anh Việt

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Recent Lookups

The most recent words being looked up. Stay up to date with what language learners are exploring.