Looking up...
Làm cho cái gì đó rõ ràng hoặc được biết đến, đặc biệt là thông tin hoặc sự thật đã bị giấu kín.
After months of investigation, the team finally uncovered the truth.
Sau nhiều tháng điều tra, nhóm cuối cùng đã phát hiện ra sự thật.
Thường được sử dụng trong bối cảnh điều tra, báo chí hoặc nghiên cứu.
Làm cho cái gì đó không bị che phủ hoặc che giấu.
She uncovered the painting to reveal its true beauty.
Cô ấy đã gỡ bỏ vải che để lộ vẻ đẹp thực sự của bức tranh.
Có thể được sử dụng trong bối cảnh vật lý hoặc hình thức.
Từ 'uncover' thường được sử dụng trong bối cảnh điều tra, báo chí hoặc nghiên cứu để mô tả việc phát hiện ra thông tin hoặc sự thật đã bị giấu kín.
'Uncover' thường được sử dụng khi thông tin hoặc sự thật đã bị giấu kín, trong khi 'discover' có thể được sử dụng khi thông tin hoặc sự thật chưa từng được biết đến.
Từ gốc tiếng Anh 'uncover', từ 'un-' (nghĩa là 'bỏ') và 'cover' (nghĩa là 'che phủ').
Thường được sử dụng trong bối cảnh tìm hiểu thông tin hoặc làm cho cái gì đó rõ ràng.