cover up
/ˈkʌvər ʌp/Che giấu hoặc che đậy sự thật, lỗi lầm, hoặc hành động sai trái để tránh bị phát hiện hoặc bị phạt.
The government was accused of covering up the corruption scandal.
Chính phủ bị buộc tội che đậy vụ tham nhũng.
Thường được sử dụng trong các trường hợp vi phạm pháp luật, gian lận hoặc hành vi sai trái.
Che đậy một lỗi hoặc vấn đề để tránh bị phê bình hoặc bị phạt.
The manager tried to cover up the mistake to avoid bad publicity.
Quản lý đã cố gắng che đậy lỗi đó để tránh bị quảng bá xấu.
Thường được sử dụng trong các trường hợp vi phạm quy định hoặc lỗi lầm trong kinh doanh.
Cụm từ kết hợp
Cụm từ liên quan
💡Mẹo hay
Sử dụng trong ngữ cảnh pháp lý
Thường được sử dụng trong các trường hợp vi phạm pháp luật hoặc gian lận.
⚡Quy tắc vàng
Sử dụng chính xác
Chỉ sử dụng khi muốn nói về việc che đậy sự thật hoặc lỗi lầm.
📖Nguồn gốc từ
Từ ghép từ 'cover' (che) và 'up' (lên), có nghĩa là che đậy hoặc giấu kín.
📝Ghi chú sử dụng
Thường được sử dụng trong các trường hợp vi phạm pháp luật, gian lận hoặc hành vi sai trái.