bland

/blænd/
adjectiveTrung cấp
thông thường

Không có hương vị đặc biệt, nhạt nhẽo, không hấp dẫn

The soup was so bland that I had to add salt and spices.

Súp quá nhạt nhẽo nên tôi phải thêm muối và gia vị.

His speech was bland and uninspiring.

Bài phát biểu của anh ấy nhạt nhẽo và không hấp dẫn.

💡

Thường dùng để mô tả thức ăn không có hương vị rõ rệt hoặc nội dung không hấp dẫn.

Cụm từ kết hợp

bland foodthức ăn nhạt nhẽobland tastehương vị nhạt nhẽobland speechbài phát biểu nhạt nhẽo

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

💡Mẹo hay

Sử dụng trong ngữ cảnh ăn uống

Từ 'bland' thường dùng để mô tả thức ăn không có hương vị rõ rệt, ví dụ: 'The rice was bland and needed more seasoning.'

📖Nguồn gốc từ

Từ tiếng Anh có nguồn gốc từ tiếng Pháp 'blanc' (trắng), có nghĩa ban đầu là 'trắng nhạt' trước khi phát triển ý nghĩa về hương vị.

📝Ghi chú sử dụng

Thường dùng để mô tả thức ăn không có hương vị rõ rệt hoặc nội dung không hấp dẫn.

Từ Điển Anh Việt