color vision test

/ˈkʌlər ˈvɪʒən tɛst/
kiểm tra thị lực màu

The doctor asked me to take a color vision test.

Bác sĩ yêu cầu tôi làm bài kiểm tra thị lực màu.


Y học
chuyên ngành

Một bài kiểm tra để đánh giá khả năng nhận biết màu sắc của mắt.

The Ishihara test is a common color vision test.

Bài kiểm tra Ishihara là một bài kiểm tra thị lực màu phổ biến.

Thường được sử dụng để chẩn đoán các rối loạn thị lực màu như daltonism.

Cụm từ kết hợp

take a color vision testlàm bài kiểm tra thị lực màupass a color vision testđạt bài kiểm tra thị lực màu

Cụm từ liên quan

Ishihara testcụm từ
bài kiểm tra thị lực màu Ishihara

Mẹo hay

Lưu ý khi làm bài kiểm tra

Bài kiểm tra thường sử dụng các hình tròn có các điểm màu khác nhau để đánh giá khả năng nhận biết màu sắc.

Nguồn gốc từ

Từ ghép từ 'color' (màu sắc) + 'vision' (thị lực) + 'test' (kiểm tra).

Ghi chú sử dụng

Thường được sử dụng trong y học để chẩn đoán các rối loạn thị lực màu.

Phân tích từ

color
màu sắc
root
+
vision
thị lực
root
+
test
kiểm tra
root
Từ Điển Anh Việt