color blindness test
/ˈkʌlər ˈblɪndnəs tɛst/Một bài kiểm tra được sử dụng để chẩn đoán và đánh giá mức độ mất màu của một người, thường bao gồm các hình ảnh hoặc bảng màu để xác định khả năng nhận biết màu sắc của họ.
He failed the color blindness test and was diagnosed with red-green color blindness.
Anh ấy không vượt qua bài kiểm tra mất màu và được chẩn đoán mù màu đỏ-xanh.
Bài kiểm tra này thường được sử dụng trong các khám mắt hoặc đánh giá sức khỏe chuyên nghiệp.
Cụm từ kết hợp
Từ đồng nghĩa
Cụm từ liên quan
💡Mẹo hay
Lưu ý khi làm bài kiểm tra
Bài kiểm tra mất màu thường bao gồm các hình ảnh hoặc bảng màu, và kết quả có thể bị ảnh hưởng bởi ánh sáng xung quanh, nên nên làm bài kiểm tra trong điều kiện ánh sáng tự nhiên.
⚡Quy tắc vàng
Quy tắc vàng
Bài kiểm tra mất màu không chỉ ra được loại mù màu mà còn giúp đánh giá mức độ nghiêm trọng của nó.
📖Nguồn gốc từ
Từ ghép từ 'color' (màu sắc) + 'blindness' (mất thị lực) + 'test' (bài kiểm tra), bắt nguồn từ tiếng Anh.
📝Ghi chú sử dụng
Bài kiểm tra này thường được sử dụng để đánh giá khả năng nhận biết màu sắc của một người, đặc biệt là trong các nghề nghiệp yêu cầu nhận biết chính xác màu sắc như lái xe, thiết kế hoặc y tế.