Vocapedia
Log inTry for Free
Log in

Looking up...

Words

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • My Dictionary

Languages

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German

Features

  • Words of the Year
  • My Collections List
  • Reviews
  • Learning Resources
  • Community Collections

Learn

  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.

colorblind mode

/ˈkʌl.ər.blɪnd moʊd/
noun phrase★Trung cấp— chế độ nhìn màu
💻Công nghệ
chuyên ngành

Chế độ hiển thị được thiết kế để giúp người có khuyết tật thị lực (nhìn màu) dễ dàng phân biệt các màu sắc trên màn hình.

Many modern operating systems include a colorblind mode in their accessibility settings.

Nhiều hệ điều hành hiện đại bao gồm chế độ nhìn màu trong các tùy chọn trợ giúp.

💡

Thường được sử dụng trong các ứng dụng đồ họa, trò chơi hoặc hệ điều hành để cải thiện khả năng tiếp cận cho người có khuyết tật thị lực.

Cụm từ kết hợp

enable colorblind modebật chế độ nhìn màucolorblind mode settingscài đặt chế độ nhìn màu

Từ đồng nghĩa

accessibility modevision-impaired mode

Cụm từ liên quan

accessibility featurescụm từ
tính năng trợ giúp

💡Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Chế độ nhìn màu thường được sử dụng để giúp người có khuyết tật thị lực phân biệt các màu sắc trên màn hình, không phải để thay đổi màu sắc theo sở thích cá nhân.

📖Nguồn gốc từ

Từ ghép từ 'colorblind' (màu mù) và 'mode' (chế độ), bắt nguồn từ nhu cầu cải thiện khả năng tiếp cận cho người có khuyết tật thị lực.

📝Ghi chú sử dụng

Thường được sử dụng trong các ứng dụng đồ họa, trò chơi hoặc hệ điều hành để cải thiện khả năng tiếp cận cho người có khuyết tật thị lực.

Phân tích từ

colorblind
màu mù
root
+
mode
chế độ
root
Từ Điển Anh Việt

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Recent Lookups

The most recent words being looked up. Stay up to date with what language learners are exploring.