color vision impairment
khiếm thị màu sắcPeople with color vision impairment may confuse red and green.
Những người bị khiếm thị màu sắc có thể nhầm lẫn giữa màu đỏ và xanh lá.
Tình trạng mắt không thể phân biệt chính xác các màu sắc do bất thường trong tế bào hình nón của võng mạc.
Color vision impairment affects about 1 in 12 men and 1 in 200 women worldwide.
Khiếm thị màu sắc ảnh hưởng đến khoảng 1 trong 12 nam giới và 1 trong 200 phụ nữ trên toàn thế giới.
The doctor diagnosed her with a mild color vision impairment.
Bác sĩ chẩn đoán cô ấy bị khiếm thị màu sắc nhẹ.
Thuật ngữ này bao gồm nhiều mức độ từ nhẹ (khó phân biệt một số màu) đến nặng (chỉ nhìn thấy màu xám).
Cụm từ kết hợp
Từ trái nghĩa
Mẹo hay
Phân biệt 'khiếm thị màu sắc' và 'mù màu'
'Khiếm thị màu sắc' là thuật ngữ y khoa chính xác, bao gồm nhiều mức độ từ nhẹ đến nặng. 'Mù màu' trong tiếng Việt thường ám chỉ tình trạng mất khả năng phân biệt hoàn toàn một số màu (thường là đỏ-xanh lục), nhưng không nhất thiết là mù hoàn toàn.
Quy tắc vàng
Sử dụng thuật ngữ chính xác
Trong bối cảnh y khoa hoặc pháp lý, luôn ưu tiên dùng 'khiếm thị màu sắc' hoặc 'khiếm khuyết thị lực màu'. Tránh dùng 'mù màu' nếu không rõ mức độ suy giảm.
Nguồn gốc từ
Từ 'color' (màu sắc) + 'vision' (thị lực) + 'impairment' (sự suy yếu). Thuật ngữ y khoa chính thức thay thế 'color blindness' (mù màu) vì chính xác hơn về mức độ suy giảm.
Ghi chú sử dụng
Trong giao tiếp hàng ngày, người Việt thường dùng 'mù màu' thay cho 'khiếm thị màu sắc', nhưng thuật ngữ y khoa ưu tiên dùng 'khiếm thị màu sắc' hoặc 'khiếm khuyết thị lực màu' để tránh nhầm lẫn với mù hoàn toàn.