color vision impairment

/ˈkʌlər ˈvɪʒən ɪmˈpɛr.mənt/
noun phraseTrung cấp sự suy giảm khả năng nhận biết màu sắc
🏥Y học
chuyên ngành

Sự suy giảm hoặc mất khả năng nhận biết và phân biệt màu sắc một cách chính xác, thường do các vấn đề về mắt hoặc não.

Color vision impairment is often caused by genetic factors or damage to the retina.

Sự suy giảm khả năng nhận biết màu sắc thường do yếu tố di truyền hoặc tổn thương thận.

💡

Khác với sự mù màu (color blindness), nơi người bị ảnh hưởng hoàn toàn không nhận biết một hoặc nhiều màu sắc.

Cụm từ kết hợp

mild color vision impairmentsự suy giảm nhẹ khả năng nhận biết màu sắcsevere color vision impairmentsự suy giảm nặng khả năng nhận biết màu sắc

Cụm từ liên quan

visual impairmentcụm từ
sự suy giảm thị lực

💡Mẹo hay

Sự khác biệt giữa color vision impairment và color blindness

Color vision impairment thường mô tả sự suy giảm khả năng nhận biết màu sắc, trong khi color blindness (sự mù màu) thường chỉ sự không thể nhận biết một hoặc nhiều màu sắc.

📖Nguồn gốc từ

Từ ghép từ 'color' (màu sắc) + 'vision' (thị lực) + 'impairment' (sự suy giảm).

📝Ghi chú sử dụng

Thường được sử dụng trong bối cảnh y khoa để mô tả các rối loạn thị lực liên quan đến màu sắc.

Phân tích từ

color
màu sắc
root
+
vision
thị lực
root
+
impairment
sự suy giảm
root
Từ Điển Anh Việt