straight
/streɪt/thẳng, không cong, không uốn
Draw a straight line.
Vẽ một đường thẳng.
Dùng để mô tả hình dạng hoặc đường thẳng.
trực tiếp, không gián tiếp
He gave me a straight answer.
Anh ấy trả lời tôi một cách trực tiếp.
Dùng để mô tả cách nói hoặc hành động không có gián đoạn.
thẳng thắn, không ngại ngùng
She is very straight with her opinions.
Cô ấy rất thẳng thắn với ý kiến của mình.
Dùng để mô tả tính cách hoặc cách nói thẳng thắn.
không bị rối loạn, bình thường
The patient is straight after the surgery.
Bệnh nhân bình thường sau phẫu thuật.
Dùng trong y học để mô tả tình trạng của bệnh nhân.
Cụm từ kết hợp
Cụm từ liên quan
💡Mẹo hay
Sử dụng 'straight' trong ngữ cảnh phù hợp
Lưu ý rằng 'straight' có nhiều nghĩa khác nhau, nên sử dụng nó trong ngữ cảnh phù hợp để tránh hiểu lầm.
⚡Quy tắc vàng
Không nhầm lẫn với 'strait'
'Straight' có nghĩa là 'thẳng', còn 'strait' có nghĩa là 'eo biển' hoặc 'khó khăn'.
📖Nguồn gốc từ
Từ gốc tiếng Anh cổ 'streht', có nghĩa là 'thẳng, không cong'.
📝Ghi chú sử dụng
Từ 'straight' có nhiều nghĩa khác nhau tùy theo ngữ cảnh, từ hình dạng vật lý đến cách nói thẳng thắn.