cigarette
thuốc láHe took a cigarette from the pack and lit it.
Anh ấy lấy một cây thuốc lá từ gói và thắp nó.
trang trọng
Một cây thuốc lá, thường được cuộn bằng giấy và chứa thuốc lá nghiền.
Smoking cigarettes is harmful to health.
Hút thuốc lá có hại cho sức khỏe.
Thuốc lá thường được sử dụng để chỉ sản phẩm thuốc lá cuộn sẵn.
Cụm từ kết hợp
Từ trái nghĩa
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Sử dụng chính xác
Từ 'cigarette' thường được sử dụng trong tiếng Anh, trong khi tiếng Việt thường dùng 'thuốc lá'.
Quy tắc vàng
Sức khỏe
Hút thuốc lá có hại cho sức khỏe và môi trường.
Nguồn gốc từ
Từ tiếng Pháp 'cigarette', có nguồn gốc từ tiếng Thổ Nhĩ Kỳ 'çikâre', có nghĩa là 'thuốc lá'.
Ghi chú sử dụng
Từ này thường được sử dụng để chỉ sản phẩm thuốc lá cuộn sẵn. Trong tiếng Việt, từ 'thuốc lá' được sử dụng rộng rãi hơn.
Phân tích từ
cig
thuốc lá
root-ette
tiểu, nhỏ
suffixTừ Điển Anh Việt