Vocapedia
Log inTry for Free
Log in

Looking up...

Words

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • My Dictionary

Languages

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German

Features

  • Words of the Year
  • My Collections List
  • Reviews
  • Learning Resources
  • Community Collections

Learn

  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.

church

/tʃɜːrtʃ/
noun★Cơ bản— nhà thờ
trang trọng

Một nhà thờ là một tòa nhà được sử dụng cho các hoạt động tôn giáo, thường liên quan đến Kitô giáo.

The church was built in the 18th century.

Nhà thờ được xây dựng vào thế kỷ 18.

💡

Từ này thường dùng để chỉ nhà thờ Kitô giáo, nhưng cũng có thể dùng cho các nhà thờ của các tôn giáo khác.

trang trọng

Cộng đồng tín đồ Kitô giáo hoặc một tổ chức tôn giáo.

The church plays an important role in the community.

Nhà thờ đóng vai trò quan trọng trong cộng đồng.

💡

Trong ngữ cảnh này, 'church' có thể chỉ đến một tổ chức tôn giáo hoặc cộng đồng tín đồ.

Cụm từ kết hợp

go to churchđi nhà thờchurch servicelễ nhà thờchurch bellchùm chuông nhà thờ

Từ đồng nghĩa

templesanctuarycongregation

Từ trái nghĩa

mosquesynagoguetemple

Cụm từ liên quan

church and statecụm từ
tôn giáo và nhà nước
churchgoercụm từ
người đi nhà thờ

💡Mẹo hay

Sử dụng đúng ngữ cảnh

Từ 'church' có thể dùng để chỉ tòa nhà hoặc tổ chức tôn giáo, hãy chú ý ngữ cảnh để sử dụng chính xác.

⚡Quy tắc vàng

Tôn giáo và nhà nước

Trong tiếng Anh, 'church and state' là một khái niệm quan trọng, chỉ sự phân biệt giữa tôn giáo và nhà nước.

📖Nguồn gốc từ

Từ 'church' có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'cirice', có liên quan đến tiếng Đức 'Kirche' và tiếng Hy Lạp 'kyriakon' (của Chúa).

📝Ghi chú sử dụng

Từ 'church' thường dùng để chỉ nhà thờ Kitô giáo, nhưng cũng có thể dùng cho các nhà thờ của các tôn giáo khác. Trong ngữ cảnh khác, nó có thể chỉ đến một tổ chức tôn giáo hoặc cộng đồng tín đồ.

Phân tích từ

church
nhà thờ
root
Từ Điển Anh Việt

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Recent Lookups

The most recent words being looked up. Stay up to date with what language learners are exploring.