church-state unity

/ˈtʃɜːrt steɪt ˈjuːnəti/
phraseTrung cấp
⚖️Luật
trang trọng

Tính thống nhất giữa nhà thờ và nhà nước, trong đó các tổ chức tôn giáo và chính quyền hợp tác chặt chẽ trong việc quản lý xã hội.

The country's constitution emphasizes church-state unity to maintain social harmony.

Hiến pháp của quốc gia này nhấn mạnh tính thống nhất giữa nhà thờ và nhà nước để duy trì hòa bình xã hội.

💡

Khái niệm này thường được áp dụng trong các hệ thống chính trị nơi tôn giáo có vai trò quan trọng trong đời sống xã hội.

Cụm từ kết hợp

church-state separationtính phân biệt giữa nhà thờ và nhà nước

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

state religioncụm từ
tôn giáo nhà nước
secular statecụm từ
nhà nước thế tục

💡Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Khái niệm này thường được sử dụng trong các cuộc thảo luận về hiến pháp hoặc chính sách công.

Quy tắc vàng

Khác biệt với 'church-state separation'

Khác với 'church-state separation' (tính phân biệt giữa nhà thờ và nhà nước), 'church-state unity' nhấn mạnh sự hợp tác chặt chẽ.

📖Nguồn gốc từ

Khái niệm này bắt nguồn từ các hệ thống chính trị nơi tôn giáo và chính quyền có mối quan hệ chặt chẽ, thường được thấy trong các quốc gia có truyền thống tôn giáo mạnh mẽ.

📝Ghi chú sử dụng

Trong nhiều quốc gia, khái niệm này có thể gây tranh cãi, đặc biệt là trong các xã hội đa dạng về tôn giáo.

Phân tích từ

church
nhà thờ
root
+
state
nhà nước
root
+
unity
tính thống nhất
root
Từ Điển Anh Việt