circumlocutory

/ˌsɜːkəmˈlɒkətəri/
adjectiveNâng cao
trang trọng

Được diễn đạt bằng cách nói vòng, tránh trực tiếp vào vấn đề chính, thường để tránh trực tiếp hoặc làm cho lời nói trở nên phức tạp hơn.

His speech was so circumlocutory that it was hard to understand his main point.

Bài phát biểu của anh ấy quá nói vòng nên khó hiểu được điểm chính của nó.

💡

Thường được sử dụng trong văn bản chính thức hoặc văn học để mô tả một cách diễn đạt phức tạp hoặc tránh trực tiếp.

Cụm từ kết hợp

circumlocutory languagengôn ngữ nói vòngcircumlocutory speechbài phát biểu nói vòng

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

💡Mẹo hay

Sử dụng trong văn bản chính thức

Từ này thường được sử dụng để mô tả văn bản hoặc phát biểu chính thức, đặc biệt là khi muốn tránh trực tiếp vào vấn đề.

📖Nguồn gốc từ

Từ gốc Latin 'circumlocutio' (nói vòng) + hậu tố '-ory' (tính từ).

📝Ghi chú sử dụng

Thường được sử dụng trong văn bản chính thức hoặc văn học để mô tả một cách diễn đạt phức tạp hoặc tránh trực tiếp.

Phân tích từ

circum-
vòng, quanh
prefix
+
-locutory
liên quan đến lời nói
suffix
Ghi chú vào May 23, 2026ENVI