check

/tʃɛk/
verbnounTrung cấp kiểm tra
trang trọngthông thường

Kiểm tra, xem xét để đảm bảo sự chính xác hoặc tuân thủ quy định.

The manager will check the reports before the meeting.

Quản lý sẽ kiểm tra các báo cáo trước khi họp.

💡

Dùng trong nhiều tình huống, từ kiểm tra tài liệu đến kiểm tra sức khỏe.

thông thường

Đánh dấu hoặc ghi chú để nhớ hoặc xác nhận.

I'll check that off my to-do list.

Tôi sẽ đánh dấu việc đó trong danh sách việc cần làm của mình.

💡

Dùng trong ngữ cảnh hàng ngày để chỉ việc hoàn thành một nhiệm vụ.

💰Tài chính
trang trọng

Kiểm soát hoặc ngăn chặn (dùng trong ngữ cảnh tài chính hoặc an ninh).

The bank has measures to check fraud.

Ngân hàng có biện pháp để ngăn chặn gian lận.

💡

Dùng trong ngữ cảnh chuyên môn như tài chính hoặc an ninh.

Cụm từ kết hợp

check inđăng kýcheck outđăng xuất hoặc xem xétcheck upkiểm tra sức khỏe

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

check outđộng từ cụm
đăng xuất hoặc xem xét
check upđộng từ cụm
kiểm tra sức khỏe

💡Mẹo hay

Sử dụng đúng ngữ cảnh

Từ 'check' có nhiều nghĩa khác nhau, hãy chú ý ngữ cảnh để sử dụng chính xác.

Quy tắc vàng

Kiểm tra trước khi gửi

Luôn kiểm tra tài liệu hoặc email trước khi gửi để tránh lỗi.

📖Nguồn gốc từ

Từ gốc tiếng Anh, có nghĩa là 'kiểm tra' hoặc 'xác nhận'.

📝Ghi chú sử dụng

Từ 'check' có nhiều nghĩa tùy theo ngữ cảnh, từ kiểm tra tài liệu đến kiểm soát hành động.

Phân tích từ

check
kiểm tra
root
Từ Điển Anh Việt