Looking up...
Tìm kiếm và bắt hoặc giết động vật hoang dã để lấy thịt, da hoặc giải trí.
He enjoys hunting in the mountains during autumn.
Anh ấy thích săn bắn trên núi vào mùa thu.
Thường được sử dụng để chỉ hoạt động săn bắn động vật hoang dã.
Tìm kiếm hoặc theo đuổi ai đó hoặc cái gì đó một cách quyết tâm.
The detective is hunting for clues to solve the case.
Cảnh sát điều tra đang tìm kiếm những dấu vết để giải quyết vụ án.
Dùng trong ngữ cảnh tìm kiếm hoặc theo đuổi một mục tiêu cụ thể.
Từ 'hunt' có thể dùng để chỉ săn bắn hoặc tìm kiếm ai đó. Hãy chú ý ngữ cảnh để sử dụng chính xác.
Từ này thường được sử dụng trong ngữ cảnh săn bắn hoặc tìm kiếm ai đó một cách quyết tâm. Tránh sử dụng trong ngữ cảnh thông thường.
Từ gốc Anglo-Saxon 'huntian', có nghĩa là 'săn bắt'.
Từ 'hunt' có thể dùng để chỉ săn bắn động vật hoặc tìm kiếm ai đó một cách quyết tâm.