background
/ˈbækɡraʊnd/noun★Trung cấp
trang trọng
Quá khứ hoặc nguồn gốc của một người, bao gồm kinh nghiệm, học vấn và nền tảng chuyên môn.
His background in finance helped him secure the job.
Nền tảng chuyên môn về tài chính của anh ấy giúp anh ấy có được việc làm.
💡
Thường được sử dụng trong các tình huống chuyên nghiệp như phỏng vấn việc làm.
thông thường
Bối cảnh hoặc cảnh quan ở phía sau, thường không được chú ý nhiều.
The background music was too loud.
Âm nhạc nền quá ồn ào.
💡
Dùng để mô tả các yếu tố không quan trọng trong một cảnh hoặc hình ảnh.
Cụm từ kết hợp
background checkkiểm tra hồ sơbackground noiseâm thanh nềnbackground informationthông tin bổ sung
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Cụm từ liên quan
in the backgroundcụm từ
ở phía sau, không được chú ý nhiều
💡Mẹo hay
Sử dụng trong ngữ cảnh chuyên nghiệp
Khi nói về kinh nghiệm hoặc học vấn của một người, dùng 'background' để mô tả nền tảng của họ.
📖Nguồn gốc từ
Từ gốc tiếng Anh 'background', từ 'back' (phía sau) và 'ground' (đất, nền).
📝Ghi chú sử dụng
Từ này có thể dùng để chỉ quá khứ của một người hoặc bối cảnh của một hình ảnh.
Phân tích từ
back
phía sau
prefixground
đất, nền
rootTừ Điển Anh Việt