Looking up...
I am certain about my decision.
Tôi chắc chắn về quyết định của mình.
Chắc chắn, không nghi ngờ, có sự tự tin về một điều gì đó.
She is certain that she will pass the exam.
Cô ấy chắc chắn rằng cô ấy sẽ đỗ kỳ thi.
There is no certain answer to this question.
Không có câu trả lời chắc chắn cho câu hỏi này.
Thường được sử dụng để diễn tả sự tự tin cao về một kết quả hoặc sự thật.
Một số, một lượng không xác định nhưng có thể xác định được.
A certain number of people attended the meeting.
Một số lượng người đã tham dự cuộc họp.
Dùng để chỉ một lượng hoặc số lượng không rõ ràng nhưng có thể xác định.
'Certain' thường được sử dụng để diễn tả sự tự tin cao về một điều gì đó. Ví dụ: 'I am certain about my decision.' (Tôi chắc chắn về quyết định của mình.)
'Certain' thường được sử dụng trong ngữ cảnh chính thức hơn và thường đi kèm với 'about' hoặc 'of'. 'Sure' thì thông dụng hơn và thường được sử dụng trong các cuộc hội thoại thông thường.
Từ gốc Latin 'certus', có nghĩa là 'chắc chắn, rõ ràng'.
Trong tiếng Anh, 'certain' thường được sử dụng để diễn tả sự tự tin hoặc sự chắc chắn về một điều gì đó. Nó cũng có thể dùng để chỉ một số lượng không rõ ràng nhưng có thể xác định.