Looking up...
Lý do hoặc nguyên nhân gây ra một sự việc hoặc hiện tượng.
Poverty is often the root cause of crime.
Nghèo đói thường là nguyên nhân gốc rễ của tội phạm.
Trong ngữ cảnh này, 'cause' thường được sử dụng để chỉ nguyên nhân trực tiếp hoặc gián tiếp của một sự việc.
Để gây ra hoặc làm cho điều gì đó xảy ra.
His reckless driving caused the accident.
Lái xe bất cẩn của anh ấy đã gây ra tai nạn.
Khi dùng như động từ, 'cause' thường được theo sau bởi một mệnh đề hoặc từ chỉ sự việc.
Khi dùng 'cause' như danh từ, nó thường được sử dụng để chỉ nguyên nhân hoặc lý do của một sự việc. Ví dụ: 'The cause of the fire was an electrical fault.'
Khi dùng 'cause' như động từ, nó thường được theo sau bởi một mệnh đề hoặc từ chỉ sự việc. Ví dụ: 'His carelessness caused the accident.'
Từ 'cause' có nguồn gốc từ tiếng Pháp cổ 'causa', có nghĩa là 'sự tranh luận' hoặc 'sự tranh luận pháp lý'. Nó bắt nguồn từ tiếng Latinh 'causa', có nghĩa là 'sự tranh luận' hoặc 'sự việc'.
Trong tiếng Anh, 'cause' có thể là danh từ hoặc động từ. Khi dùng như danh từ, nó thường được sử dụng để chỉ nguyên nhân hoặc lý do. Khi dùng như động từ, nó thường được theo sau bởi một mệnh đề hoặc từ chỉ sự việc.