situation
/sɪtʃuˈeɪʃən/Một tình huống hoặc hoàn cảnh cụ thể xảy ra trong một thời điểm hoặc khoảng thời gian nhất định.
We need to assess the situation before making a decision.
Chúng ta cần đánh giá tình huống trước khi đưa ra quyết định.
The financial situation has improved over the past year.
Tình hình tài chính đã cải thiện trong năm qua.
Từ này thường được sử dụng để mô tả một hoàn cảnh hoặc tình trạng cụ thể.
Cụm từ kết hợp
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Cụm từ liên quan
💡Mẹo hay
Sử dụng chính xác
Từ 'situation' thường được sử dụng để mô tả một hoàn cảnh hoặc tình trạng cụ thể, có thể là tích cực hoặc tiêu cực.
⚡Quy tắc vàng
Từ vựng chính xác
Sử dụng 'situation' khi muốn mô tả một hoàn cảnh hoặc tình trạng cụ thể, không nên sử dụng nó để mô tả một sự kiện đơn giản.
📖Nguồn gốc từ
Từ tiếng Anh 'situation' bắt nguồn từ tiếng Latin 'situs', có nghĩa là 'vị trí' hoặc 'thiết lập'.
📝Ghi chú sử dụng
Từ này thường được sử dụng để mô tả một hoàn cảnh hoặc tình trạng cụ thể, có thể là tích cực hoặc tiêu cực.